longways

[Mỹ]/ˈlɒŋweɪz/
[Anh]/ˈlɔːŋweɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo chiều dọc; theo chiều dài
Word Forms
số nhiềulongwayss

Cụm từ & Cách kết hợp

longways down

xuôi dòng

longways across

xuôi ngang

longways up

xuôi lên

longways out

xuôi ra

longways in

xuôi vào

longways forward

xuôi về phía trước

longways back

xuôi về phía sau

longways together

xuôi cùng nhau

longways apart

xuôi xa nhau

longways around

xuôi quanh

Câu ví dụ

the road stretches longways through the forest.

con đường trải dài song song qua khu rừng.

the train runs longways along the coast.

tàu chạy dài dọc theo bờ biển.

she prefers to lie longways on the couch.

cô ấy thích nằm dài trên ghế sofa.

the river flows longways through the valley.

con sông chảy dài qua thung lũng.

they arranged the tables longways for the banquet.

họ sắp xếp các bàn dài cho buổi tiệc.

the carpet was laid longways in the hallway.

thảm trải dài trong hành lang.

the garden is designed longways to maximize space.

khu vườn được thiết kế dài để tối đa hóa không gian.

the kids lined up longways for the game.

các bạn nhỏ xếp hàng dài cho trò chơi.

he traveled longways across the country.

anh ấy đi du lịch dài khắp cả nước.

the fence runs longways along the property line.

hàng rào chạy dài dọc theo ranh giới tài sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay