| số nhiều | longwayss |
longways down
xuôi dòng
longways across
xuôi ngang
longways up
xuôi lên
longways out
xuôi ra
longways in
xuôi vào
longways forward
xuôi về phía trước
longways back
xuôi về phía sau
longways together
xuôi cùng nhau
longways apart
xuôi xa nhau
longways around
xuôi quanh
the road stretches longways through the forest.
con đường trải dài song song qua khu rừng.
the train runs longways along the coast.
tàu chạy dài dọc theo bờ biển.
she prefers to lie longways on the couch.
cô ấy thích nằm dài trên ghế sofa.
the river flows longways through the valley.
con sông chảy dài qua thung lũng.
they arranged the tables longways for the banquet.
họ sắp xếp các bàn dài cho buổi tiệc.
the carpet was laid longways in the hallway.
thảm trải dài trong hành lang.
the garden is designed longways to maximize space.
khu vườn được thiết kế dài để tối đa hóa không gian.
the kids lined up longways for the game.
các bạn nhỏ xếp hàng dài cho trò chơi.
he traveled longways across the country.
anh ấy đi du lịch dài khắp cả nước.
the fence runs longways along the property line.
hàng rào chạy dài dọc theo ranh giới tài sản.
longways down
xuôi dòng
longways across
xuôi ngang
longways up
xuôi lên
longways out
xuôi ra
longways in
xuôi vào
longways forward
xuôi về phía trước
longways back
xuôi về phía sau
longways together
xuôi cùng nhau
longways apart
xuôi xa nhau
longways around
xuôi quanh
the road stretches longways through the forest.
con đường trải dài song song qua khu rừng.
the train runs longways along the coast.
tàu chạy dài dọc theo bờ biển.
she prefers to lie longways on the couch.
cô ấy thích nằm dài trên ghế sofa.
the river flows longways through the valley.
con sông chảy dài qua thung lũng.
they arranged the tables longways for the banquet.
họ sắp xếp các bàn dài cho buổi tiệc.
the carpet was laid longways in the hallway.
thảm trải dài trong hành lang.
the garden is designed longways to maximize space.
khu vườn được thiết kế dài để tối đa hóa không gian.
the kids lined up longways for the game.
các bạn nhỏ xếp hàng dài cho trò chơi.
he traveled longways across the country.
anh ấy đi du lịch dài khắp cả nước.
the fence runs longways along the property line.
hàng rào chạy dài dọc theo ranh giới tài sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay