longyi

[Mỹ]/ˈlɒŋjiː/
[Anh]/ˈlɔːŋjiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vải quấn quanh eo; một loại khăn quấn đầu
Word Forms
số nhiềulongyis

Cụm từ & Cách kết hợp

longyi dress

váy longyi

longyi style

phong cách longyi

longyi fabric

vải longyi

longyi design

thiết kế longyi

longyi outfit

trang phục longyi

longyi fashion

thời trang longyi

longyi collection

bộ sưu tập longyi

longyi trends

xu hướng longyi

longyi culture

văn hóa longyi

longyi accessories

phụ kiện longyi

Câu ví dụ

he wore a traditional longyi to the ceremony.

anh ấy đã mặc một chiếc longyi truyền thống đến buổi lễ.

the longyi is a popular garment in southeast asia.

longyi là một trang phục phổ biến ở khu vực đông nam á.

she chose a colorful longyi for the festival.

cô ấy đã chọn một chiếc longyi nhiều màu sắc cho lễ hội.

wearing a longyi makes me feel comfortable.

mặc longyi khiến tôi cảm thấy thoải mái.

he learned how to tie a longyi properly.

anh ấy đã học cách thắt longyi đúng cách.

longyi can be worn by both men and women.

longyi có thể được mặc bởi cả nam giới và nữ giới.

she bought a new longyi for the wedding.

cô ấy đã mua một chiếc longyi mới cho đám cưới.

the longyi is often paired with a simple top.

longyi thường được phối với một chiếc áo đơn giản.

he prefers wearing a longyi during hot weather.

anh ấy thích mặc longyi trong thời tiết nóng.

the longyi is a symbol of cultural heritage.

longyi là biểu tượng của di sản văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay