loniceras

[Mỹ]/ˌlɒnɪˈsɪərəz/
[Anh]/ˌlɑːnɪˈsɪrz/

Dịch

n. một chi của cây có hoa trong họ Caprifoliaceae, thường được gọi là nhài.

Cụm từ & Cách kết hợp

loniceras plant

cây lý lệ

loniceras species

loài lý lệ

loniceras flowers

hoa lý lệ

loniceras berries

quả lý lệ

loniceras extract

chiết xuất lý lệ

loniceras benefits

lợi ích của lý lệ

loniceras tea

trà lý lệ

loniceras cultivation

trồng trọt lý lệ

loniceras habitat

môi trường sống của lý lệ

loniceras varieties

các giống lý lệ

Câu ví dụ

loniceras are known for their sweet fragrance.

Lonicera được biết đến với hương thơm ngọt ngào.

many gardeners plant loniceras for their attractive blooms.

Nhiều người làm vườn trồng lonicera vì những bông hoa đẹp của chúng.

loniceras can attract various pollinators to your garden.

Lonicera có thể thu hút nhiều loài thụ phấn khác nhau đến vườn của bạn.

some species of loniceras are used in traditional medicine.

Một số loài lonicera được sử dụng trong y học truyền thống.

loniceras thrive in well-drained soil.

Lonicera phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

people enjoy the berries produced by certain loniceras.

Mọi người thích những quả mọng mà một số loài lonicera tạo ra.

loniceras can be invasive if not properly managed.

Lonicera có thể xâm lấn nếu không được quản lý đúng cách.

in summer, loniceras attract hummingbirds to the garden.

Vào mùa hè, lonicera thu hút chim ruồi đến vườn.

to propagate loniceras, you can take cuttings.

Để nhân giống lonicera, bạn có thể giâm cành.

loniceras are often used in landscaping for their beauty.

Lonicera thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì vẻ đẹp của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay