honeysuckle

[Mỹ]/'hʌnɪsʌk(ə)l/
[Anh]/'hʌnɪsʌkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoa thơm có hương mạnh, gợi nhớ về nỗi nhớ, chẳng hạn như hoa nhài.

Cụm từ & Cách kết hợp

honeysuckle flower

hoa kim ngân

Câu ví dụ

The honeysuckle was streaming scent.

Hoa nhài tỏa hương thơm ngát.

honeysuckle growing over a lattice

Hoa nhài leo giàn.

Methods The dahurian angelica root and honeysuckle flower in the anagraph were detected qualitatively with TLC.

Phương pháp: Rễ angelica dahurian và hoa hoa hòe trong anagraph được phát hiện định tính bằng TLC.

Modern medicine research indicates that honeysuckle contain chlorogenic acid, flavonoid substance, lonicerin, cyclohexanehexol, minim naphtha and so on.

Nghiên cứu y học hiện đại cho thấy hoa nhài chứa axit chlorogenic, chất flavonoid, lonicerin, cyclohexanehexol, minim naphtha và các chất khác.

Honeysuckle can accelerate corticotrophin releasing hormone(CRH),increase capillary permeability in early period of inflammation and have obvious retarting effect to leachability dropasy.

Hoa nhài có thể thúc đẩy hormone giải phóng corticotropin (CRH), tăng tính thấm của mao mạch trong giai đoạn viêm sớm và có tác dụng rõ rệt làm chậm quá trình hấp thụ phù nề.

Ingredients: natural herbage whiten essence、pearl powder、wild chrysanthemum、sanguisorba、ginseng、honeysuckle ets.

Thành phần: tinh chất làm trắng thảo mộc tự nhiên, bột ngọc trai, cúc dại, sanguisorba, nhân sâm, hoa nhãn, v.v.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay