lonitens

[Mỹ]/ləˈnaɪtənz/
[Anh]/ləˈnaɪtənz/

Dịch

n. một loại thuốc (minoxidil) được sử dụng để điều trị rụng tóc và cao huyết áp; dạng số nhiều của loniten

Câu ví dụ

she experienced a deep sense of lonitens during her transitional year abroad.

Cô đã trải qua một cảm giác cô đơn sâu sắc trong năm chuyển tiếp ở nước ngoài của mình.

the artist captured profound lonitens in her latest exhibition on modern isolation.

Nghệ sĩ đã thể hiện cảm giác cô đơn sâu sắc trong triển lãm mới nhất của bà về sự cô lập hiện đại.

philosopher jean discussed the nature of lonitens in his groundbreaking treatise.

Triết gia Jean đã thảo luận về bản chất của cảm giác cô đơn trong tác phẩm mang tính đột phá của ông.

researchers found that urban environments can intensify feelings of lonitens.

Nghiên cứu cho thấy môi trường đô thị có thể làm gia tăng cảm giác cô đơn.

the novel explores themes of existential lonitens among its characters.

Truyện khám phá các chủ đề về cảm giác cô đơn tồn tại trong các nhân vật của nó.

therapists now recognize chronic lonitens as a serious health concern.

Các nhà trị liệu hiện nay coi cảm giác cô đơn mãn tính là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

social media usage has been linked to increased lonitens among teenagers.

Sự sử dụng mạng xã hội đã được liên kết với sự gia tăng cảm giác cô đơn ở thanh thiếu niên.

the poet described her lonitens as a heavy weight upon her chest.

Nhà thơ mô tả cảm giác cô đơn của bà như một gánh nặng trên ngực mình.

community programs aim to combat lonitens among elderly residents.

Các chương trình cộng đồng nhằm chống lại cảm giác cô đơn trong cư dân cao tuổi.

his lonitens grew during the long winter months when communication ceased.

Cảm giác cô đơn của anh ta tăng lên trong những tháng đông dài khi giao tiếp chấm dứt.

scientists are studying the neurological effects of prolonged lonitens.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động thần kinh của cảm giác cô đơn kéo dài.

the documentary examined collective lonitens in post-pandemic societies.

Phim tài liệu đã xem xét cảm giác cô đơn tập thể trong xã hội sau đại dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay