| số nhiều | loofahs |
loofah sponge
bông mã đề
loofah bath
tắm bằng mã đề
loofah scrub
tẩy tế bào chết bằng mã đề
loofah soap
xà phòng mã đề
loofah exfoliation
tẩy da chết bằng mã đề
loofah pad
miếng mã đề
loofah wash
rửa bằng mã đề
loofah scrubber
dụng cụ cọ rửa bằng mã đề
loofah plant
cây mã đề
loofah benefits
lợi ích của mã đề
she used a loofah to exfoliate her skin.
Cô ấy đã sử dụng một miếng bọt biển loofah để tẩy tế bào chết cho làn da của mình.
loofah sponges are great for showering.
Miếng bọt biển loofah rất tuyệt vời để tắm.
he bought a loofah at the farmer's market.
Anh ấy đã mua một miếng loofah tại chợ nông sản.
loofahs can be used for natural cleaning.
Loofah có thể được sử dụng để làm sạch tự nhiên.
she prefers using a loofah over a washcloth.
Cô ấy thích sử dụng loofah hơn là khăn mặt.
after using a loofah, her skin felt soft.
Sau khi sử dụng loofah, làn da của cô ấy cảm thấy mềm mại.
loofahs are a popular choice for bath products.
Loofah là một lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm tắm.
he learned how to make a loofah scrub.
Anh ấy đã học cách làm scrub loofah.
using a loofah can improve circulation.
Việc sử dụng loofah có thể cải thiện lưu thông.
she dried her loofah in the sun after use.
Cô ấy phơi khô miếng loofah dưới ánh nắng sau khi sử dụng.
loofah sponge
bông mã đề
loofah bath
tắm bằng mã đề
loofah scrub
tẩy tế bào chết bằng mã đề
loofah soap
xà phòng mã đề
loofah exfoliation
tẩy da chết bằng mã đề
loofah pad
miếng mã đề
loofah wash
rửa bằng mã đề
loofah scrubber
dụng cụ cọ rửa bằng mã đề
loofah plant
cây mã đề
loofah benefits
lợi ích của mã đề
she used a loofah to exfoliate her skin.
Cô ấy đã sử dụng một miếng bọt biển loofah để tẩy tế bào chết cho làn da của mình.
loofah sponges are great for showering.
Miếng bọt biển loofah rất tuyệt vời để tắm.
he bought a loofah at the farmer's market.
Anh ấy đã mua một miếng loofah tại chợ nông sản.
loofahs can be used for natural cleaning.
Loofah có thể được sử dụng để làm sạch tự nhiên.
she prefers using a loofah over a washcloth.
Cô ấy thích sử dụng loofah hơn là khăn mặt.
after using a loofah, her skin felt soft.
Sau khi sử dụng loofah, làn da của cô ấy cảm thấy mềm mại.
loofahs are a popular choice for bath products.
Loofah là một lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm tắm.
he learned how to make a loofah scrub.
Anh ấy đã học cách làm scrub loofah.
using a loofah can improve circulation.
Việc sử dụng loofah có thể cải thiện lưu thông.
she dried her loofah in the sun after use.
Cô ấy phơi khô miếng loofah dưới ánh nắng sau khi sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay