loofah

[Mỹ]/ˈluːfə/
[Anh]/ˈluːfə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây có quả xơ được sử dụng như bọt biển; quả của cây luffa, thường được sử dụng trong việc tắm.
Word Forms
số nhiềuloofahs

Cụm từ & Cách kết hợp

loofah sponge

bông mã đề

loofah bath

tắm bằng mã đề

loofah scrub

tẩy tế bào chết bằng mã đề

loofah soap

xà phòng mã đề

loofah exfoliation

tẩy da chết bằng mã đề

loofah pad

miếng mã đề

loofah wash

rửa bằng mã đề

loofah scrubber

dụng cụ cọ rửa bằng mã đề

loofah plant

cây mã đề

loofah benefits

lợi ích của mã đề

Câu ví dụ

she used a loofah to exfoliate her skin.

Cô ấy đã sử dụng một miếng bọt biển loofah để tẩy tế bào chết cho làn da của mình.

loofah sponges are great for showering.

Miếng bọt biển loofah rất tuyệt vời để tắm.

he bought a loofah at the farmer's market.

Anh ấy đã mua một miếng loofah tại chợ nông sản.

loofahs can be used for natural cleaning.

Loofah có thể được sử dụng để làm sạch tự nhiên.

she prefers using a loofah over a washcloth.

Cô ấy thích sử dụng loofah hơn là khăn mặt.

after using a loofah, her skin felt soft.

Sau khi sử dụng loofah, làn da của cô ấy cảm thấy mềm mại.

loofahs are a popular choice for bath products.

Loofah là một lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm tắm.

he learned how to make a loofah scrub.

Anh ấy đã học cách làm scrub loofah.

using a loofah can improve circulation.

Việc sử dụng loofah có thể cải thiện lưu thông.

she dried her loofah in the sun after use.

Cô ấy phơi khô miếng loofah dưới ánh nắng sau khi sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay