looing

[Mỹ]/ˈluːɪŋ/
[Anh]/ˈluːɪŋ/

Dịch

n. nhà vệ sinh, phòng tắm; đặt cược tiền; Loo (một trò chơi bài); (Loo) một họ; (Loo) trong bối cảnh tiếng Đức và tiếng Pháp
vt. phạt bằng tiền cược

Cụm từ & Cách kết hợp

looing good

trông đẹp

looing great

trông tuyệt vời

looing fine

trông ổn

looing sharp

trông thanh lịch

looing fresh

trông tươi mới

looing stylish

trông phong cách

looing clean

trông sạch sẽ

looing happy

trông hạnh phúc

looing bright

trông tươi sáng

Câu ví dụ

i'm looking for my keys.

Tôi đang tìm chìa khóa của tôi.

she is looking forward to the concert.

Cô ấy mong chờ buổi hòa nhạc.

they are looking into the issue.

Họ đang xem xét vấn đề.

he is looking to improve his skills.

Anh ấy đang muốn cải thiện kỹ năng của mình.

we are looking at new options.

Chúng tôi đang xem xét các lựa chọn mới.

i'm looking for a new job.

Tôi đang tìm một công việc mới.

she is looking after her younger brother.

Cô ấy đang chăm sóc em trai của mình.

they are looking to expand their business.

Họ đang muốn mở rộng doanh nghiệp của họ.

he is looking for advice on his project.

Anh ấy đang tìm kiếm lời khuyên về dự án của mình.

we are looking to travel this summer.

Chúng tôi đang muốn đi du lịch vào mùa hè này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay