inspecting documents
kiểm tra tài liệu
inspecting equipment
kiểm tra thiết bị
inspecting quality
kiểm tra chất lượng
inspecting results
kiểm tra kết quả
inspecting safety
kiểm tra an toàn
inspecting processes
kiểm tra quy trình
inspecting systems
kiểm tra hệ thống
inspecting compliance
kiểm tra tuân thủ
inspecting performance
kiểm tra hiệu suất
inspecting standards
kiểm tra tiêu chuẩn
the technician is inspecting the machinery for any faults.
kỹ thuật viên đang kiểm tra máy móc để tìm lỗi.
the inspector is inspecting the building for safety compliance.
người kiểm tra đang kiểm tra tòa nhà về tuân thủ an toàn.
she spent the afternoon inspecting the new shipment of goods.
cô ấy đã dành buổi chiều kiểm tra lô hàng mới.
the manager is inspecting the work of the employees.
người quản lý đang kiểm tra công việc của nhân viên.
inspecting the documents carefully is crucial for the audit.
việc kiểm tra cẩn thận các tài liệu là rất quan trọng cho cuộc kiểm toán.
the police are inspecting the area for any evidence.
cảnh sát đang kiểm tra khu vực để tìm bất kỳ bằng chứng nào.
he is inspecting the car before the long trip.
anh ấy đang kiểm tra xe trước chuyến đi dài.
inspecting the garden regularly helps to prevent pests.
việc kiểm tra vườn thường xuyên giúp ngăn ngừa sâu bệnh.
the quality control team is inspecting the production line.
đội kiểm soát chất lượng đang kiểm tra dây chuyền sản xuất.
before signing the contract, she is inspecting all the terms.
trước khi ký hợp đồng, cô ấy đang kiểm tra tất cả các điều khoản.
inspecting documents
kiểm tra tài liệu
inspecting equipment
kiểm tra thiết bị
inspecting quality
kiểm tra chất lượng
inspecting results
kiểm tra kết quả
inspecting safety
kiểm tra an toàn
inspecting processes
kiểm tra quy trình
inspecting systems
kiểm tra hệ thống
inspecting compliance
kiểm tra tuân thủ
inspecting performance
kiểm tra hiệu suất
inspecting standards
kiểm tra tiêu chuẩn
the technician is inspecting the machinery for any faults.
kỹ thuật viên đang kiểm tra máy móc để tìm lỗi.
the inspector is inspecting the building for safety compliance.
người kiểm tra đang kiểm tra tòa nhà về tuân thủ an toàn.
she spent the afternoon inspecting the new shipment of goods.
cô ấy đã dành buổi chiều kiểm tra lô hàng mới.
the manager is inspecting the work of the employees.
người quản lý đang kiểm tra công việc của nhân viên.
inspecting the documents carefully is crucial for the audit.
việc kiểm tra cẩn thận các tài liệu là rất quan trọng cho cuộc kiểm toán.
the police are inspecting the area for any evidence.
cảnh sát đang kiểm tra khu vực để tìm bất kỳ bằng chứng nào.
he is inspecting the car before the long trip.
anh ấy đang kiểm tra xe trước chuyến đi dài.
inspecting the garden regularly helps to prevent pests.
việc kiểm tra vườn thường xuyên giúp ngăn ngừa sâu bệnh.
the quality control team is inspecting the production line.
đội kiểm soát chất lượng đang kiểm tra dây chuyền sản xuất.
before signing the contract, she is inspecting all the terms.
trước khi ký hợp đồng, cô ấy đang kiểm tra tất cả các điều khoản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay