inspecting

[Mỹ]/ɪnˈspɛktɪŋ/
[Anh]/ɪnˈspɛktɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. kiểm tra cái gì đó một cách kỹ lưỡng; nhìn vào cái gì đó một cách cẩn thận

Cụm từ & Cách kết hợp

inspecting documents

kiểm tra tài liệu

inspecting equipment

kiểm tra thiết bị

inspecting quality

kiểm tra chất lượng

inspecting results

kiểm tra kết quả

inspecting safety

kiểm tra an toàn

inspecting processes

kiểm tra quy trình

inspecting systems

kiểm tra hệ thống

inspecting compliance

kiểm tra tuân thủ

inspecting performance

kiểm tra hiệu suất

inspecting standards

kiểm tra tiêu chuẩn

Câu ví dụ

the technician is inspecting the machinery for any faults.

kỹ thuật viên đang kiểm tra máy móc để tìm lỗi.

the inspector is inspecting the building for safety compliance.

người kiểm tra đang kiểm tra tòa nhà về tuân thủ an toàn.

she spent the afternoon inspecting the new shipment of goods.

cô ấy đã dành buổi chiều kiểm tra lô hàng mới.

the manager is inspecting the work of the employees.

người quản lý đang kiểm tra công việc của nhân viên.

inspecting the documents carefully is crucial for the audit.

việc kiểm tra cẩn thận các tài liệu là rất quan trọng cho cuộc kiểm toán.

the police are inspecting the area for any evidence.

cảnh sát đang kiểm tra khu vực để tìm bất kỳ bằng chứng nào.

he is inspecting the car before the long trip.

anh ấy đang kiểm tra xe trước chuyến đi dài.

inspecting the garden regularly helps to prevent pests.

việc kiểm tra vườn thường xuyên giúp ngăn ngừa sâu bệnh.

the quality control team is inspecting the production line.

đội kiểm soát chất lượng đang kiểm tra dây chuyền sản xuất.

before signing the contract, she is inspecting all the terms.

trước khi ký hợp đồng, cô ấy đang kiểm tra tất cả các điều khoản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay