| số nhiều | look-alikes |
look-alikes
giống nhau như đúc
a look-alike
giống như thật
look-alike version
phiên bản giống như thật
look-alike product
sản phẩm giống như thật
look-alike twins
song sinh giống nhau
look-alike stars
người nổi tiếng giống nhau
look-alike model
người mẫu giống nhau
look-alike design
thiết kế giống nhau
the twins are look-alike; it's hard to tell them apart.
Hai sinh đôi giống hệt nhau; khó phân biệt họ.
these two brands of paint are look-alike, but the quality differs.
Hai thương hiệu sơn này giống nhau về kiểu dáng, nhưng chất lượng khác nhau.
the new phone has a look-alike design to the previous model.
Chiếc điện thoại mới có thiết kế giống với kiểu dáng của mẫu trước.
he found a look-alike for the missing part online.
Anh ấy tìm thấy một sản phẩm giống hệt trên mạng để thay thế cho bộ phận bị thiếu.
the website offers look-alike products at a lower price.
Trang web cung cấp các sản phẩm tương tự với giá thấp hơn.
the politician used a look-alike to pose for campaign photos.
Nhà chính trị đã sử dụng một người có ngoại hình giống nhau để tạo dáng cho ảnh chiến dịch.
they hired a look-alike to promote the product in commercials.
Họ đã thuê một người có ngoại hình giống nhau để quảng bá sản phẩm trong các quảng cáo.
the actress is known for her look-alike appearance to marilyn monroe.
Nữ diễn viên nổi tiếng với ngoại hình giống hệt Marilyn Monroe.
the software provides look-alike audience targeting for advertisers.
Phần mềm cung cấp khả năng nhắm mục tiêu đối tượng tương tự cho các nhà quảng cáo.
the company created a look-alike version of the popular game.
Công ty đã tạo ra một phiên bản tương tự của trò chơi phổ biến.
the furniture store sells look-alike sets to match any decor.
Cửa hàng nội thất bán các bộ sản phẩm tương tự để phù hợp với bất kỳ kiểu trang trí nào.
look-alikes
giống nhau như đúc
a look-alike
giống như thật
look-alike version
phiên bản giống như thật
look-alike product
sản phẩm giống như thật
look-alike twins
song sinh giống nhau
look-alike stars
người nổi tiếng giống nhau
look-alike model
người mẫu giống nhau
look-alike design
thiết kế giống nhau
the twins are look-alike; it's hard to tell them apart.
Hai sinh đôi giống hệt nhau; khó phân biệt họ.
these two brands of paint are look-alike, but the quality differs.
Hai thương hiệu sơn này giống nhau về kiểu dáng, nhưng chất lượng khác nhau.
the new phone has a look-alike design to the previous model.
Chiếc điện thoại mới có thiết kế giống với kiểu dáng của mẫu trước.
he found a look-alike for the missing part online.
Anh ấy tìm thấy một sản phẩm giống hệt trên mạng để thay thế cho bộ phận bị thiếu.
the website offers look-alike products at a lower price.
Trang web cung cấp các sản phẩm tương tự với giá thấp hơn.
the politician used a look-alike to pose for campaign photos.
Nhà chính trị đã sử dụng một người có ngoại hình giống nhau để tạo dáng cho ảnh chiến dịch.
they hired a look-alike to promote the product in commercials.
Họ đã thuê một người có ngoại hình giống nhau để quảng bá sản phẩm trong các quảng cáo.
the actress is known for her look-alike appearance to marilyn monroe.
Nữ diễn viên nổi tiếng với ngoại hình giống hệt Marilyn Monroe.
the software provides look-alike audience targeting for advertisers.
Phần mềm cung cấp khả năng nhắm mục tiêu đối tượng tương tự cho các nhà quảng cáo.
the company created a look-alike version of the popular game.
Công ty đã tạo ra một phiên bản tương tự của trò chơi phổ biến.
the furniture store sells look-alike sets to match any decor.
Cửa hàng nội thất bán các bộ sản phẩm tương tự để phù hợp với bất kỳ kiểu trang trí nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay