crazy looneys
looneys điên rồ
looneys unite
looneys đoàn kết
looneys rule
looneys thống trị
looneys club
câu lạc bộ looneys
looneys parade
diễu hành looneys
looneys party
tiệc của looneys
looneys world
thế giới của looneys
looneys talk
looneys nói chuyện
looneys adventure
cuộc phiêu lưu của looneys
looneys fun
vui vẻ của looneys
those looneys always make me laugh.
Những kẻ lập dị đó luôn khiến tôi bật cười.
he has a few looneys in his friend circle.
Anh ấy có một vài kẻ lập dị trong vòng bạn bè của mình.
the movie was filled with looneys and their antics.
Bộ phim tràn ngập những kẻ lập dị và trò hề của họ.
sometimes, i feel like a looney for thinking outside the box.
Đôi khi, tôi cảm thấy mình như một kẻ lập dị vì suy nghĩ khác biệt.
looneys often have the best ideas.
Những kẻ lập dị thường có những ý tưởng hay nhất.
she called him a looney for his wild theories.
Cô ấy gọi anh ta là kẻ lập dị vì những lý thuyết điên rồ của anh ta.
looneys can be quite entertaining at parties.
Những kẻ lập dị có thể khá thú vị tại các bữa tiệc.
there are some looneys in every community.
Có một số kẻ lập dị trong mọi cộng đồng.
he acts like a looney when he's excited.
Anh ấy cư xử như một kẻ lập dị khi phấn khích.
looneys often challenge the status quo.
Những kẻ lập dị thường thách thức những quy tắc bất thành văn.
crazy looneys
looneys điên rồ
looneys unite
looneys đoàn kết
looneys rule
looneys thống trị
looneys club
câu lạc bộ looneys
looneys parade
diễu hành looneys
looneys party
tiệc của looneys
looneys world
thế giới của looneys
looneys talk
looneys nói chuyện
looneys adventure
cuộc phiêu lưu của looneys
looneys fun
vui vẻ của looneys
those looneys always make me laugh.
Những kẻ lập dị đó luôn khiến tôi bật cười.
he has a few looneys in his friend circle.
Anh ấy có một vài kẻ lập dị trong vòng bạn bè của mình.
the movie was filled with looneys and their antics.
Bộ phim tràn ngập những kẻ lập dị và trò hề của họ.
sometimes, i feel like a looney for thinking outside the box.
Đôi khi, tôi cảm thấy mình như một kẻ lập dị vì suy nghĩ khác biệt.
looneys often have the best ideas.
Những kẻ lập dị thường có những ý tưởng hay nhất.
she called him a looney for his wild theories.
Cô ấy gọi anh ta là kẻ lập dị vì những lý thuyết điên rồ của anh ta.
looneys can be quite entertaining at parties.
Những kẻ lập dị có thể khá thú vị tại các bữa tiệc.
there are some looneys in every community.
Có một số kẻ lập dị trong mọi cộng đồng.
he acts like a looney when he's excited.
Anh ấy cư xử như một kẻ lập dị khi phấn khích.
looneys often challenge the status quo.
Những kẻ lập dị thường thách thức những quy tắc bất thành văn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay