looping looper
looping looper
looper pedal
pedal lặp
looper effect
hiệu ứng lặp
looper track
track lặp
looper app
ứng dụng lặp
looper music
âm nhạc lặp
live looper
looper trực tiếp
looper sound
âm thanh lặp
looper device
thiết bị lặp
digital looper
looper kỹ thuật số
the musician used a looper to create layered sounds.
Nhà soạn nhạc đã sử dụng một bộ lặp để tạo ra các âm thanh nhiều lớp.
she practiced her guitar riffs with a looper pedal.
Cô ấy đã luyện tập các đoạn riff guitar của mình với bàn đạp lặp.
the looper allowed him to record and play back his music instantly.
Bộ lặp cho phép anh ấy thu âm và phát lại âm nhạc của mình ngay lập tức.
he created an impressive performance using a looper.
Anh ấy đã tạo ra một màn trình diễn ấn tượng bằng cách sử dụng một bộ lặp.
loopers are popular among live performers for their versatility.
Các bộ lặp rất phổ biến trong số các nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp vì tính linh hoạt của chúng.
she learned to use a looper to enhance her songwriting.
Cô ấy đã học cách sử dụng một bộ lặp để nâng cao khả năng sáng tác của mình.
the looper is an essential tool for modern musicians.
Bộ lặp là một công cụ thiết yếu cho các nhạc sĩ hiện đại.
he experimented with different sounds using his looper.
Anh ấy đã thử nghiệm với các âm thanh khác nhau bằng cách sử dụng bộ lặp của mình.
with a looper, you can build complex musical arrangements.
Với một bộ lặp, bạn có thể xây dựng các bản phối phức tạp.
she enjoyed looping her vocals with a looper for the performance.
Cô ấy thích lặp lại giọng hát của mình bằng một bộ lặp cho buổi biểu diễn.
looping looper
looping looper
looper pedal
pedal lặp
looper effect
hiệu ứng lặp
looper track
track lặp
looper app
ứng dụng lặp
looper music
âm nhạc lặp
live looper
looper trực tiếp
looper sound
âm thanh lặp
looper device
thiết bị lặp
digital looper
looper kỹ thuật số
the musician used a looper to create layered sounds.
Nhà soạn nhạc đã sử dụng một bộ lặp để tạo ra các âm thanh nhiều lớp.
she practiced her guitar riffs with a looper pedal.
Cô ấy đã luyện tập các đoạn riff guitar của mình với bàn đạp lặp.
the looper allowed him to record and play back his music instantly.
Bộ lặp cho phép anh ấy thu âm và phát lại âm nhạc của mình ngay lập tức.
he created an impressive performance using a looper.
Anh ấy đã tạo ra một màn trình diễn ấn tượng bằng cách sử dụng một bộ lặp.
loopers are popular among live performers for their versatility.
Các bộ lặp rất phổ biến trong số các nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp vì tính linh hoạt của chúng.
she learned to use a looper to enhance her songwriting.
Cô ấy đã học cách sử dụng một bộ lặp để nâng cao khả năng sáng tác của mình.
the looper is an essential tool for modern musicians.
Bộ lặp là một công cụ thiết yếu cho các nhạc sĩ hiện đại.
he experimented with different sounds using his looper.
Anh ấy đã thử nghiệm với các âm thanh khác nhau bằng cách sử dụng bộ lặp của mình.
with a looper, you can build complex musical arrangements.
Với một bộ lặp, bạn có thể xây dựng các bản phối phức tạp.
she enjoyed looping her vocals with a looper for the performance.
Cô ấy thích lặp lại giọng hát của mình bằng một bộ lặp cho buổi biểu diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay