loopers

[Mỹ]/ˈluːpə/
[Anh]/ˈluːpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người làm vòng hoặc thiết bị để làm vòng; máy làm vòng

Cụm từ & Cách kết hợp

looping looper

looping looper

looper pedal

pedal lặp

looper effect

hiệu ứng lặp

looper track

track lặp

looper app

ứng dụng lặp

looper music

âm nhạc lặp

live looper

looper trực tiếp

looper sound

âm thanh lặp

looper device

thiết bị lặp

digital looper

looper kỹ thuật số

Câu ví dụ

the musician used a looper to create layered sounds.

Nhà soạn nhạc đã sử dụng một bộ lặp để tạo ra các âm thanh nhiều lớp.

she practiced her guitar riffs with a looper pedal.

Cô ấy đã luyện tập các đoạn riff guitar của mình với bàn đạp lặp.

the looper allowed him to record and play back his music instantly.

Bộ lặp cho phép anh ấy thu âm và phát lại âm nhạc của mình ngay lập tức.

he created an impressive performance using a looper.

Anh ấy đã tạo ra một màn trình diễn ấn tượng bằng cách sử dụng một bộ lặp.

loopers are popular among live performers for their versatility.

Các bộ lặp rất phổ biến trong số các nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp vì tính linh hoạt của chúng.

she learned to use a looper to enhance her songwriting.

Cô ấy đã học cách sử dụng một bộ lặp để nâng cao khả năng sáng tác của mình.

the looper is an essential tool for modern musicians.

Bộ lặp là một công cụ thiết yếu cho các nhạc sĩ hiện đại.

he experimented with different sounds using his looper.

Anh ấy đã thử nghiệm với các âm thanh khác nhau bằng cách sử dụng bộ lặp của mình.

with a looper, you can build complex musical arrangements.

Với một bộ lặp, bạn có thể xây dựng các bản phối phức tạp.

she enjoyed looping her vocals with a looper for the performance.

Cô ấy thích lặp lại giọng hát của mình bằng một bộ lặp cho buổi biểu diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay