rounder figure
hình dáng tròn trịa
rounder edges
bờ tròn
rounder shape
hình dạng tròn
rounder sound
tiếng tròn
rounder face
khuôn mặt tròn
rounder table
bàn tròn
rounder ball
quả bóng tròn
rounder design
thiết kế tròn
rounder profile
hình dáng tròn trịa
rounder appearance
vẻ ngoài tròn trịa
the rounder the table, the better for conversation.
càng tròn bàn, càng tốt cho cuộc trò chuyện.
she prefers a rounder shape for her pottery.
cô ấy thích hình dạng tròn hơn cho đồ gốm của mình.
he has become a rounder person since he started exercising.
anh ấy đã trở nên tròn trịa hơn kể từ khi bắt đầu tập thể dục.
the rounder the fruit, the sweeter it tends to be.
càng tròn trái cây, nó càng có xu hướng ngọt hơn.
she drew a rounder version of the character.
cô ấy đã vẽ một phiên bản tròn hơn của nhân vật.
the design features a rounder logo for better visibility.
thiết kế có một logo tròn hơn để tăng khả năng hiển thị.
his argument was more rounder and convincing this time.
lý luận của anh ấy thuyết phục và tròn trịa hơn lần này.
she likes her pancakes rounder and fluffier.
cô ấy thích bánh kếp của mình tròn và xốp hơn.
the rounder the cake, the more appealing it looks.
càng tròn bánh, nó càng trông hấp dẫn hơn.
he has a rounder face after gaining some weight.
anh ấy có khuôn mặt tròn hơn sau khi tăng một chút cân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay