loquats

[Mỹ]/ˈləʊkwɒt/
[Anh]/ˈloʊkwɑt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây nhỏ, màu vàng nhạt với hương vị ngọt; cây mang quả nhót

Cụm từ & Cách kết hợp

loquat tree

cây mã ra

loquat fruit

quả mã ra

loquat jam

mứt mã ra

loquat leaves

lá mã ra

loquat tea

trà mã ra

loquat tree care

chăm sóc cây mã ra

loquat season

mùa mã ra

loquat flavor

vị mã ra

loquat syrup

siro mã ra

loquat benefits

lợi ích của mã ra

Câu ví dụ

the loquat tree produces sweet fruit in the spring.

cây mã ra đào tạo ra trái cây ngọt vào mùa xuân.

i enjoy making loquat jam during the summer.

Tôi thích làm mứt mã ra đào vào mùa hè.

loquats are rich in vitamins and antioxidants.

Mã ra đào giàu vitamin và chất chống oxy hóa.

we planted a loquat tree in our backyard.

Chúng tôi đã trồng một cây mã ra đào trong sân sau nhà.

loquat leaves can be used for herbal tea.

Lá mã ra đào có thể được sử dụng để pha trà thảo mộc.

the loquat fruit is a favorite among children.

Quả mã ra đào là món yêu thích của trẻ em.

she made a delicious loquat pie for dessert.

Cô ấy đã làm một chiếc bánh mã ra đào thơm ngon cho món tráng miệng.

loquats can be eaten fresh or dried.

Mã ra đào có thể ăn tươi hoặc khô.

harvesting loquats is a fun family activity.

Thu hoạch mã ra đào là một hoạt động vui vẻ của gia đình.

the loquat tree thrives in warm climates.

Cây mã ra đào phát triển mạnh ở vùng khí hậu ấm áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay