noble lordlinesses
tôn kính cao quý
divine lordlinesses
tôn kính thiêng liêng
royal lordlinesses
tôn kính hoàng gia
majestic lordlinesses
tôn kính tráng lệ
proud lordlinesses
tôn kính tự hào
grand lordlinesses
tôn kính lộng lẫy
elegant lordlinesses
tôn kính thanh nhã
serene lordlinesses
tôn kính thanh bình
ancient lordlinesses
tôn kính cổ kính
timeless lordlinesses
tôn kính vĩnh cửu
his lordlinesses were evident in the way he commanded the room.
Sự cao quý của ngài đã thể hiện rõ trong cách ông ta điều khiển căn phòng.
she carried herself with the lordlinesses of a true leader.
Cô ấy mang trong mình sự cao quý của một nhà lãnh đạo thực sự.
the lordlinesses of the ancient kings are often depicted in literature.
Sự cao quý của các vị vua cổ đại thường được thể hiện trong văn học.
he spoke with such lordlinesses that everyone listened intently.
Ông ta nói với sự cao quý đến vậy khiến mọi người đều lắng nghe chăm chú.
her lordlinesses made her the center of attention at the gala.
Sự cao quý của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại buổi dạ tiệc.
the lordlinesses of the palace were breathtaking to the visitors.
Sự cao quý của cung điện khiến du khách phải kinh ngạc.
with such lordlinesses, he inspired loyalty among his followers.
Với sự cao quý như vậy, ông ta đã truyền cảm hứng cho lòng trung thành trong những người ủng hộ của mình.
her lordlinesses were matched only by her kindness.
Sự cao quý của cô ấy chỉ bị đánh bại bởi sự tốt bụng của cô ấy.
the lordlinesses of the ceremony were a sight to behold.
Sự cao quý của buổi lễ là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
he was known for his lordlinesses in both demeanor and speech.
Ông ta nổi tiếng với sự cao quý trong cả cách cư xử và lời nói.
noble lordlinesses
tôn kính cao quý
divine lordlinesses
tôn kính thiêng liêng
royal lordlinesses
tôn kính hoàng gia
majestic lordlinesses
tôn kính tráng lệ
proud lordlinesses
tôn kính tự hào
grand lordlinesses
tôn kính lộng lẫy
elegant lordlinesses
tôn kính thanh nhã
serene lordlinesses
tôn kính thanh bình
ancient lordlinesses
tôn kính cổ kính
timeless lordlinesses
tôn kính vĩnh cửu
his lordlinesses were evident in the way he commanded the room.
Sự cao quý của ngài đã thể hiện rõ trong cách ông ta điều khiển căn phòng.
she carried herself with the lordlinesses of a true leader.
Cô ấy mang trong mình sự cao quý của một nhà lãnh đạo thực sự.
the lordlinesses of the ancient kings are often depicted in literature.
Sự cao quý của các vị vua cổ đại thường được thể hiện trong văn học.
he spoke with such lordlinesses that everyone listened intently.
Ông ta nói với sự cao quý đến vậy khiến mọi người đều lắng nghe chăm chú.
her lordlinesses made her the center of attention at the gala.
Sự cao quý của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại buổi dạ tiệc.
the lordlinesses of the palace were breathtaking to the visitors.
Sự cao quý của cung điện khiến du khách phải kinh ngạc.
with such lordlinesses, he inspired loyalty among his followers.
Với sự cao quý như vậy, ông ta đã truyền cảm hứng cho lòng trung thành trong những người ủng hộ của mình.
her lordlinesses were matched only by her kindness.
Sự cao quý của cô ấy chỉ bị đánh bại bởi sự tốt bụng của cô ấy.
the lordlinesses of the ceremony were a sight to behold.
Sự cao quý của buổi lễ là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
he was known for his lordlinesses in both demeanor and speech.
Ông ta nổi tiếng với sự cao quý trong cả cách cư xử và lời nói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay