lories

[Mỹ]/ˈlɔːriz/
[Anh]/ˈlɔriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vẹt có lông đẹp (số nhiều của lory)

Cụm từ & Cách kết hợp

colorful lories

vẹt lories sặc sỡ

lories feeding

vẹt lories đang cho ăn

lories habitat

môi trường sống của vẹt lories

lories species

các loài vẹt lories

lories diet

chế độ ăn của vẹt lories

lories flight

chuyến bay của vẹt lories

lories care

chăm sóc vẹt lories

lories sounds

tiếng kêu của vẹt lories

lories colors

màu sắc của vẹt lories

lories behavior

hành vi của vẹt lories

Câu ví dụ

many people enjoy watching lories in the wild.

Nhiều người thích xem lories trong tự nhiên.

lories are known for their vibrant colors and playful nature.

Lories nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và tính cách tinh nghịch.

feeding lories requires special nectar-based diets.

Cho lories ăn cần những chế độ ăn uống đặc biệt dựa trên mật hoa.

in captivity, lories can become very social and affectionate.

Trong điều kiện nuôi nhốt, lories có thể trở nên rất hòa đồng và trìu mến.

many bird enthusiasts keep lories as pets.

Nhiều người yêu thích chim nuôi lories làm thú cưng.

it is important to provide lories with plenty of toys.

Điều quan trọng là phải cung cấp cho lories rất nhiều đồ chơi.

lories can mimic sounds and words quite well.

Lories có thể bắt chước âm thanh và từ khá tốt.

some species of lories are endangered due to habitat loss.

Một số loài lories đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

observing lories in their natural habitat is a unique experience.

Quan sát lories trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm độc đáo.

proper care for lories includes regular vet check-ups.

Chăm sóc lories đúng cách bao gồm việc kiểm tra sức khỏe thú y thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay