parrots

[Mỹ]/ˈpærəts/
[Anh]/ˈpærəts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của vẹt; một loài chim nổi tiếng với khả năng bắt chước
v. ngôi thứ ba số ít của vẹt; lặp lại một cách máy móc

Cụm từ & Cách kết hợp

talking parrots

vẹt nói

colorful parrots

vẹt sặc sỡ

wild parrots

vẹt hoang dã

pet parrots

vẹt cảnh

parrots squawking

vẹt hót

exotic parrots

vẹt kỳ lạ

trained parrots

vẹt huấn luyện

parrots flying

vẹt bay

friendly parrots

vẹt thân thiện

parrots habitat

môi trường sống của vẹt

Câu ví dụ

parrots are known for their ability to mimic human speech.

vẹt được biết đến với khả năng bắt chước tiếng nói của con người.

many people keep parrots as pets in their homes.

rất nhiều người nuôi vẹt làm thú cưng trong nhà.

parrots require a lot of social interaction and stimulation.

vẹt cần nhiều tương tác xã hội và kích thích.

some parrots can live for over 50 years.

một số loài vẹt có thể sống trên 50 năm.

feeding parrots a balanced diet is essential for their health.

cho vẹt ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết cho sức khỏe của chúng.

parrots are highly intelligent and can solve complex problems.

vẹt rất thông minh và có thể giải quyết các vấn đề phức tạp.

some species of parrots are endangered due to habitat loss.

một số loài vẹt đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

parrots can be trained to perform tricks and tasks.

vẹt có thể được huấn luyện để thực hiện các trò diễn và nhiệm vụ.

colorful feathers make parrots a popular choice for bird lovers.

vẹt có bộ lông sặc sỡ khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến cho những người yêu chim.

parrots communicate with each other using a variety of sounds.

vẹt giao tiếp với nhau bằng nhiều âm thanh khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay