| số nhiều | lossmakers |
lossmaker company
công ty thua lỗ
lossmaker strategy
chiến lược thua lỗ
lossmaker product
sản phẩm thua lỗ
lossmaker segment
phân khúc thua lỗ
lossmaker division
phân chia thua lỗ
lossmaker investment
đầu tư thua lỗ
lossmaker business
kinh doanh thua lỗ
lossmaker operation
hoạt động thua lỗ
lossmaker entity
thực thể thua lỗ
lossmaker trend
xu hướng thua lỗ
the company has become a lossmaker due to declining sales.
công ty đã trở thành một đơn vị thua lỗ do doanh số bán hàng giảm sút.
investors are wary of lossmaker stocks in the current market.
các nhà đầu tư thận trọng với cổ phiếu của các đơn vị thua lỗ trên thị trường hiện tại.
management is looking for ways to turn the lossmaker around.
ban quản lý đang tìm cách xoay chuyển tình thế của đơn vị thua lỗ.
being labeled a lossmaker can hurt a company's reputation.
việc bị gắn mác là đơn vị thua lỗ có thể gây tổn hại đến danh tiếng của công ty.
the lossmaker segment of the business needs immediate attention.
phân khúc thua lỗ của doanh nghiệp cần được chú ý ngay lập tức.
after several years as a lossmaker, the firm finally broke even.
sau nhiều năm là một đơn vị thua lỗ, công ty cuối cùng cũng cân bằng được thu chi.
they are restructuring the lossmaker division to improve profitability.
họ đang tái cấu trúc bộ phận thua lỗ để cải thiện khả năng sinh lời.
the lossmaker's financial reports raised concerns among stakeholders.
các báo cáo tài chính của đơn vị thua lỗ đã làm dấy lên những lo ngại trong số các bên liên quan.
many startups face the risk of becoming a lossmaker in their early stages.
nhiều công ty khởi nghiệp phải đối mặt với nguy cơ trở thành một đơn vị thua lỗ ở giai đoạn đầu.
analysts predict that this lossmaker will require additional funding.
các nhà phân tích dự đoán rằng đơn vị thua lỗ này sẽ cần thêm vốn.
lossmaker company
công ty thua lỗ
lossmaker strategy
chiến lược thua lỗ
lossmaker product
sản phẩm thua lỗ
lossmaker segment
phân khúc thua lỗ
lossmaker division
phân chia thua lỗ
lossmaker investment
đầu tư thua lỗ
lossmaker business
kinh doanh thua lỗ
lossmaker operation
hoạt động thua lỗ
lossmaker entity
thực thể thua lỗ
lossmaker trend
xu hướng thua lỗ
the company has become a lossmaker due to declining sales.
công ty đã trở thành một đơn vị thua lỗ do doanh số bán hàng giảm sút.
investors are wary of lossmaker stocks in the current market.
các nhà đầu tư thận trọng với cổ phiếu của các đơn vị thua lỗ trên thị trường hiện tại.
management is looking for ways to turn the lossmaker around.
ban quản lý đang tìm cách xoay chuyển tình thế của đơn vị thua lỗ.
being labeled a lossmaker can hurt a company's reputation.
việc bị gắn mác là đơn vị thua lỗ có thể gây tổn hại đến danh tiếng của công ty.
the lossmaker segment of the business needs immediate attention.
phân khúc thua lỗ của doanh nghiệp cần được chú ý ngay lập tức.
after several years as a lossmaker, the firm finally broke even.
sau nhiều năm là một đơn vị thua lỗ, công ty cuối cùng cũng cân bằng được thu chi.
they are restructuring the lossmaker division to improve profitability.
họ đang tái cấu trúc bộ phận thua lỗ để cải thiện khả năng sinh lời.
the lossmaker's financial reports raised concerns among stakeholders.
các báo cáo tài chính của đơn vị thua lỗ đã làm dấy lên những lo ngại trong số các bên liên quan.
many startups face the risk of becoming a lossmaker in their early stages.
nhiều công ty khởi nghiệp phải đối mặt với nguy cơ trở thành một đơn vị thua lỗ ở giai đoạn đầu.
analysts predict that this lossmaker will require additional funding.
các nhà phân tích dự đoán rằng đơn vị thua lỗ này sẽ cần thêm vốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay