loti price
giá loti
loti value
giá trị loti
loti exchange
trao đổi loti
loti market
thị trường loti
loti rate
tỷ giá loti
loti wallet
ví loti
loti trade
giao dịch loti
loti token
mã thông tin loti
loti investment
đầu tư loti
loti network
mạng lưới loti
she has a loti of friends in the city.
Cô ấy có rất nhiều bạn bè trong thành phố.
he bought a loti of books for his studies.
Anh ấy đã mua rất nhiều sách cho việc học tập của mình.
there are a loti of opportunities in this field.
Có rất nhiều cơ hội trong lĩnh vực này.
they have a loti of fun at the party.
Họ có rất nhiều niềm vui tại buổi tiệc.
she has a loti of experience in marketing.
Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.
we need a loti of time to finish this project.
Chúng ta cần rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.
he spends a loti of money on his hobbies.
Anh ấy tiêu rất nhiều tiền vào sở thích của mình.
there is a loti of information available online.
Có rất nhiều thông tin có sẵn trực tuyến.
she has a loti of talent in music.
Cô ấy có rất nhiều tài năng trong âm nhạc.
they have a loti of work to do this week.
Họ có rất nhiều việc phải làm tuần này.
loti price
giá loti
loti value
giá trị loti
loti exchange
trao đổi loti
loti market
thị trường loti
loti rate
tỷ giá loti
loti wallet
ví loti
loti trade
giao dịch loti
loti token
mã thông tin loti
loti investment
đầu tư loti
loti network
mạng lưới loti
she has a loti of friends in the city.
Cô ấy có rất nhiều bạn bè trong thành phố.
he bought a loti of books for his studies.
Anh ấy đã mua rất nhiều sách cho việc học tập của mình.
there are a loti of opportunities in this field.
Có rất nhiều cơ hội trong lĩnh vực này.
they have a loti of fun at the party.
Họ có rất nhiều niềm vui tại buổi tiệc.
she has a loti of experience in marketing.
Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.
we need a loti of time to finish this project.
Chúng ta cần rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.
he spends a loti of money on his hobbies.
Anh ấy tiêu rất nhiều tiền vào sở thích của mình.
there is a loti of information available online.
Có rất nhiều thông tin có sẵn trực tuyến.
she has a loti of talent in music.
Cô ấy có rất nhiều tài năng trong âm nhạc.
they have a loti of work to do this week.
Họ có rất nhiều việc phải làm tuần này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay