loti

[Mỹ]/ˈləʊti/
[Anh]/ˈloʊti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng tiền của Lesotho
Word Forms
số nhiềulotis

Cụm từ & Cách kết hợp

loti price

giá loti

loti value

giá trị loti

loti exchange

trao đổi loti

loti market

thị trường loti

loti rate

tỷ giá loti

loti wallet

ví loti

loti trade

giao dịch loti

loti token

mã thông tin loti

loti investment

đầu tư loti

loti network

mạng lưới loti

Câu ví dụ

she has a loti of friends in the city.

Cô ấy có rất nhiều bạn bè trong thành phố.

he bought a loti of books for his studies.

Anh ấy đã mua rất nhiều sách cho việc học tập của mình.

there are a loti of opportunities in this field.

Có rất nhiều cơ hội trong lĩnh vực này.

they have a loti of fun at the party.

Họ có rất nhiều niềm vui tại buổi tiệc.

she has a loti of experience in marketing.

Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.

we need a loti of time to finish this project.

Chúng ta cần rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.

he spends a loti of money on his hobbies.

Anh ấy tiêu rất nhiều tiền vào sở thích của mình.

there is a loti of information available online.

Có rất nhiều thông tin có sẵn trực tuyến.

she has a loti of talent in music.

Cô ấy có rất nhiều tài năng trong âm nhạc.

they have a loti of work to do this week.

Họ có rất nhiều việc phải làm tuần này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay