loto

[Mỹ]/ˈləʊtəʊ/
[Anh]/ˈloʊtoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trò chơi xổ số, đặc biệt là một loại trò chơi cờ bạc nơi người chơi ghép các con số để giành giải thưởng
Các dạng của từ
số nhiềulotos

Cụm từ & Cách kết hợp

win loto

thắng loto

loto ticket

vé loto

play loto

chơi loto

loto winner

người trúng loto

loto jackpot

giải đặc biệt loto

national loto

loto quốc gia

loto numbers

số loto

buy loto

mua loto

loto game

trò chơi loto

hit loto

trúng loto

Câu ví dụ

i bought a loto ticket and won the jackpot.

Tôi đã mua một vé lô tô và trúng giải đặc biệt.

the loto drawing is every saturday night.

Chiến dịch lô tô diễn ra vào mỗi tối thứ bảy.

many people dream of winning the loto.

Rất nhiều người mơ ước trúng lô tô.

she checked her loto numbers carefully.

Cô ấy đã kiểm tra số lô tô của mình cẩn thận.

the loto prize has reached millions.

Giải thưởng lô tô đã đạt đến hàng triệu.

he plays the loto every week without fail.

Anh ấy chơi lô tô mỗi tuần không bỏ sót.

my uncle won the loto last year.

Chú tôi đã trúng lô tô vào năm ngoái.

the loto machine randomly selects winning numbers.

Máy lô tô chọn ngẫu nhiên các số trúng thưởng.

buying loto tickets can become an addiction.

Mua vé lô tô có thể trở thành một thói quen xấu.

she shared her loto winnings with her family.

Cô ấy đã chia sẻ tiền trúng lô tô với gia đình mình.

the loto jackpot keeps growing.

Giải đặc biệt lô tô tiếp tục tăng lên.

i never have lucky loto numbers.

Tôi chưa bao giờ có số lô may mắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay