lottes

[Mỹ]/lɒts/
[Anh]/lɑts/

Dịch

n. số nhiều của lotte; một loại cá, cá sấu biển

Cụm từ & Cách kết hợp

many lottes

nhiều lottes

these lottes

những lottes này

lottes growing

lottes đang mọc

few lottes

ít lottes

lottes blooming

lottes đang nở hoa

rare lottes

lottes quý hiếm

lottes scattered

lottes rải rác

wild lottes

lottes hoang dã

lottes multiplied

lottes đã nhân lên

precious lottes

lottes quý giá

Câu ví dụ

she enjoys a vanilla latte every morning at the cozy café.

Cô ấy thích uống cà phê sữa đá vani mỗi sáng tại quán cà phê ấm cúng.

the talented barista creates beautiful latte art on each cup.

Barista tài năng tạo ra những bức tranh sữa nghệ thuật đẹp trên mỗi tách.

i prefer my latte with oat milk instead of regular dairy.

Tôi thích cà phê sữa đá với sữa yến mạch thay vì sữa bò thông thường.

they offer a seasonal pumpkin spice latte during autumn months.

Họ cung cấp loại cà phê sữa đá hương bí đỏ theo mùa vào những tháng mùa thu.

the coffee shop serves the best caramel latte in the entire city.

Quán cà phê này phục vụ loại cà phê sữa đá caramel ngon nhất toàn thành phố.

he always orders an iced latte to cool down during summer.

Anh ấy luôn gọi một ly cà phê sữa đá lạnh để làm mát vào mùa hè.

we shared a hazelnut latte while catching up at the mall.

Chúng tôi cùng nhau uống cà phê sữa đá hạnh nhân khi gặp gỡ nhau ở trung tâm thương mại.

the latte is served at the perfect drinking temperature.

Cà phê sữa đá được phục vụ ở nhiệt độ uống lý tưởng.

she learned to pour perfect latte art from online video tutorials.

Cô ấy đã học cách pha chế những bức tranh sữa nghệ thuật hoàn hảo từ các video hướng dẫn trực tuyến.

a steaming hot latte helps me wake up and start my workday.

Một ly cà phê sữa đá nóng hổi giúp tôi tỉnh dậy và bắt đầu ngày làm việc của mình.

the café specializes in flavored lattes with various syrup options.

Quán cà phê này chuyên về các loại cà phê sữa đá có hương vị với nhiều lựa chọn siro khác nhau.

my colleague needs a double-shot latte for extra caffeine energy.

Đồng nghiệp của tôi cần một ly cà phê sữa đá double-shot để có thêm năng lượng caffeine.

you can customize your latte with different milk alternatives now.

Bây giờ bạn có thể tùy chỉnh cà phê sữa đá của mình với các loại sữa thay thế khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay