louche

[Mỹ]/luːʃ/
[Anh]/luʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có đạo đức đáng ngờ; không đáng tin cậy

Câu ví dụ

a louche night club; a louche painting.

một quán bar mờ ám; một bức tranh có vẻ ngoài thiếu lịch sự.

the louche world of the theatre.

thế giới mờ ám của nhà hát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay