the hotel is classy but relaxed.
khách sạn sang trọng nhưng thoải mái.
Elsewhere, Rio Ferdinand and Nemanja Vidic epitomise the team's classy and aggressive brand of defensive solidarity.
Ở nơi khác, Rio Ferdinand và Nemanja Vidic là hiện thân cho phong cách phòng thủ mạnh mẽ và sang trọng của đội.
She always dresses very classy for work.
Cô ấy luôn ăn mặc rất sang trọng khi đi làm.
He is known for his classy taste in music.
Anh ấy nổi tiếng với gu âm nhạc tinh tế.
The hotel has a classy restaurant with a stunning view.
Khách sạn có một nhà hàng sang trọng với tầm nhìn tuyệt đẹp.
She has a classy demeanor that commands respect.
Cô ấy có phong thái sang trọng khiến người khác phải tôn trọng.
A classy watch can add a touch of elegance to any outfit.
Một chiếc đồng hồ sang trọng có thể thêm nét thanh lịch cho bất kỳ bộ trang phục nào.
The event was organized in a very classy manner.
Sự kiện được tổ chức rất chu đáo và lịch sự.
He drives a classy sports car.
Anh ấy lái một chiếc xe thể thao sang trọng.
The bride looked absolutely classy in her wedding gown.
Cô dâu trông thật thanh lịch trong chiếc váy cưới của mình.
The restaurant has a classy ambiance with soft lighting and plush seating.
Nhà hàng có không khí sang trọng với ánh sáng dịu nhẹ và chỗ ngồi êm ái.
A classy handbag can elevate any outfit.
Một chiếc túi xách sang trọng có thể nâng tầm bất kỳ bộ trang phục nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay