louden the music
tăng âm lượng nhạc
louden your voice
tăng âm lượng giọng nói của bạn
louden the crowd
tăng âm lượng của đám đông
louden the sound
tăng âm lượng
louden the announcement
tăng âm lượng thông báo
louden the speaker
tăng âm lượng của người phát biểu
louden the performance
tăng âm lượng buổi biểu diễn
louden the band
tăng âm lượng của ban nhạc
louden the cheers
tăng âm lượng tiếng hò reo
louden the noise
tăng âm lượng tiếng ồn
the teacher decided to louden her voice to get the students' attention.
giáo viên đã quyết định lớn giọng để thu hút sự chú ý của học sinh.
as the concert progressed, the band began to louden the music.
khi buổi hòa nhạc diễn ra, ban nhạc bắt đầu tăng âm lượng của âm nhạc.
he asked the speaker to louden his speech for everyone to hear.
anh ấy yêu cầu diễn giả nói lớn hơn để mọi người có thể nghe thấy.
to create excitement, they decided to louden the sound effects.
để tạo sự phấn khích, họ quyết định tăng âm lượng của hiệu ứng âm thanh.
during the debate, she had to louden her arguments to be heard.
trong suốt cuộc tranh luận, cô ấy phải nói lớn hơn để được nghe thấy.
the crowd started to louden their cheers as the team scored.
khán giả bắt đầu reo hò lớn hơn khi đội ghi bàn.
he wanted to louden the announcement so everyone could hear it.
anh ấy muốn thông báo lớn hơn để mọi người có thể nghe thấy.
they decided to louden the background music for the party.
họ quyết định tăng âm lượng của nhạc nền cho bữa tiệc.
in order to motivate the team, the coach had to louden his voice.
để động viên đội, huấn luyện viên phải nói lớn hơn.
as the presentation went on, she had to louden her explanations.
khi buổi thuyết trình diễn ra, cô ấy phải nói rõ hơn.
louden the music
tăng âm lượng nhạc
louden your voice
tăng âm lượng giọng nói của bạn
louden the crowd
tăng âm lượng của đám đông
louden the sound
tăng âm lượng
louden the announcement
tăng âm lượng thông báo
louden the speaker
tăng âm lượng của người phát biểu
louden the performance
tăng âm lượng buổi biểu diễn
louden the band
tăng âm lượng của ban nhạc
louden the cheers
tăng âm lượng tiếng hò reo
louden the noise
tăng âm lượng tiếng ồn
the teacher decided to louden her voice to get the students' attention.
giáo viên đã quyết định lớn giọng để thu hút sự chú ý của học sinh.
as the concert progressed, the band began to louden the music.
khi buổi hòa nhạc diễn ra, ban nhạc bắt đầu tăng âm lượng của âm nhạc.
he asked the speaker to louden his speech for everyone to hear.
anh ấy yêu cầu diễn giả nói lớn hơn để mọi người có thể nghe thấy.
to create excitement, they decided to louden the sound effects.
để tạo sự phấn khích, họ quyết định tăng âm lượng của hiệu ứng âm thanh.
during the debate, she had to louden her arguments to be heard.
trong suốt cuộc tranh luận, cô ấy phải nói lớn hơn để được nghe thấy.
the crowd started to louden their cheers as the team scored.
khán giả bắt đầu reo hò lớn hơn khi đội ghi bàn.
he wanted to louden the announcement so everyone could hear it.
anh ấy muốn thông báo lớn hơn để mọi người có thể nghe thấy.
they decided to louden the background music for the party.
họ quyết định tăng âm lượng của nhạc nền cho bữa tiệc.
in order to motivate the team, the coach had to louden his voice.
để động viên đội, huấn luyện viên phải nói lớn hơn.
as the presentation went on, she had to louden her explanations.
khi buổi thuyết trình diễn ra, cô ấy phải nói rõ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay