different loudnesses
mức độ lớn tiếng khác nhau
measuring loudnesses
đo mức độ lớn tiếng
various loudnesses
nhiều mức độ lớn tiếng khác nhau
loudnesses comparison
so sánh mức độ lớn tiếng
loudnesses levels
mức độ của mức độ lớn tiếng
adjusting loudnesses
điều chỉnh mức độ lớn tiếng
perceived loudnesses
mức độ lớn tiếng được nhận thức
loudnesses analysis
phân tích mức độ lớn tiếng
loudnesses measurement
đo lường mức độ lớn tiếng
equal loudnesses
mức độ lớn tiếng bằng nhau
the loudnesses of different instruments can create a unique harmony.
Những âm lượng khác nhau của các nhạc cụ có thể tạo ra một sự hòa hợp độc đáo.
we measured the loudnesses in the concert hall to ensure optimal acoustics.
Chúng tôi đã đo lường âm lượng trong phòng hòa nhạc để đảm bảo âm học tối ưu.
different loudnesses can affect how we perceive music.
Các âm lượng khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta cảm nhận âm nhạc.
the loudnesses of the sounds varied throughout the performance.
Âm lượng của âm thanh khác nhau trong suốt buổi biểu diễn.
adjusting the loudnesses of the tracks improved the overall mix.
Việc điều chỉnh âm lượng của các bản nhạc đã cải thiện sự phối trộn tổng thể.
she found the loudnesses of the city overwhelming at times.
Cô ấy thấy âm lượng của thành phố quá áp đảo đôi khi.
understanding the loudnesses in audio production is crucial.
Hiểu được âm lượng trong sản xuất âm thanh là rất quan trọng.
he recorded the loudnesses of various environments for his study.
Anh ấy đã ghi lại âm lượng của nhiều môi trường khác nhau cho nghiên cứu của mình.
the loudnesses of the announcements were too low for everyone to hear.
Âm lượng của các thông báo quá nhỏ để mọi người có thể nghe thấy.
they experimented with different loudnesses to find the perfect balance.
Họ đã thử nghiệm với các âm lượng khác nhau để tìm ra sự cân bằng hoàn hảo.
different loudnesses
mức độ lớn tiếng khác nhau
measuring loudnesses
đo mức độ lớn tiếng
various loudnesses
nhiều mức độ lớn tiếng khác nhau
loudnesses comparison
so sánh mức độ lớn tiếng
loudnesses levels
mức độ của mức độ lớn tiếng
adjusting loudnesses
điều chỉnh mức độ lớn tiếng
perceived loudnesses
mức độ lớn tiếng được nhận thức
loudnesses analysis
phân tích mức độ lớn tiếng
loudnesses measurement
đo lường mức độ lớn tiếng
equal loudnesses
mức độ lớn tiếng bằng nhau
the loudnesses of different instruments can create a unique harmony.
Những âm lượng khác nhau của các nhạc cụ có thể tạo ra một sự hòa hợp độc đáo.
we measured the loudnesses in the concert hall to ensure optimal acoustics.
Chúng tôi đã đo lường âm lượng trong phòng hòa nhạc để đảm bảo âm học tối ưu.
different loudnesses can affect how we perceive music.
Các âm lượng khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta cảm nhận âm nhạc.
the loudnesses of the sounds varied throughout the performance.
Âm lượng của âm thanh khác nhau trong suốt buổi biểu diễn.
adjusting the loudnesses of the tracks improved the overall mix.
Việc điều chỉnh âm lượng của các bản nhạc đã cải thiện sự phối trộn tổng thể.
she found the loudnesses of the city overwhelming at times.
Cô ấy thấy âm lượng của thành phố quá áp đảo đôi khi.
understanding the loudnesses in audio production is crucial.
Hiểu được âm lượng trong sản xuất âm thanh là rất quan trọng.
he recorded the loudnesses of various environments for his study.
Anh ấy đã ghi lại âm lượng của nhiều môi trường khác nhau cho nghiên cứu của mình.
the loudnesses of the announcements were too low for everyone to hear.
Âm lượng của các thông báo quá nhỏ để mọi người có thể nghe thấy.
they experimented with different loudnesses to find the perfect balance.
Họ đã thử nghiệm với các âm lượng khác nhau để tìm ra sự cân bằng hoàn hảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay