lought

[Mỹ]/lɔːt/
[Anh]/lɔt/

Dịch

Thông tin không có sẵn cho từ này. Điều này dường như không phải là một từ tiếng Anh tiêu chuẩn.
Các dạng của từ
số nhiềuloughts

Câu ví dụ

the children lought with joy as they played in the park.

Trẻ em cười vui khi chơi đùa ở công viên.

she lought loudly at the funny movie.

Cô ấy cười lớn vì bộ phim hài hước.

the soldiers lought bravely on the battlefield.

Các binh sĩ cười dũng cảm trên chiến trường.

they lought about the silly mistake for hours.

Họ cười về sai lầm ngớ ngẩn trong nhiều giờ.

the audience lought till their sides ached.

Khán giả cười đến mức đau bên hông.

the news left everyone completely lought.

Tin tức khiến mọi người cười sằng sặc.

the runner lought on despite exhaustion.

Vận động viên vẫn cười tiếp dù đã mệt mỏi.

she lought at his ridiculous costume.

Cô ấy cười vì bộ trang phục ngớ ngẩn của anh ấy.

the argument lught on for many hours.

Trận cãi vã kéo dài nhiều giờ.

the friends loughted over old photos.

Các bạn bè cười vui khi xem lại những bức ảnh cũ.

the knights lought valiantly in the tournament.

Các hiệp sĩ cười dũng cảm trong giải đấu.

she lought until tears rolled down her cheeks.

Cô ấy cười đến mức nước mắt chảy ra.

the protesters lought peacefully for justice.

Các nhà biểu tình cười một cách hòa bình vì công lý.

the crowd lughted at the street performer's tricks.

Đám đông cười vì những trò nghịch của nghệ sĩ đường phố.

the scientists lought excitedly about their discovery.

Các nhà khoa học cười hào hứng về phát hiện của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay