loured sky
bầu trời xám xịt
loured expression
biểu cảm xám xịt
loured mood
tâm trạng xám xịt
loured landscape
khung cảnh xám xịt
loured tones
bản sắc xám xịt
loured clouds
mây xám xịt
loured atmosphere
khí quyển xám xịt
loured light
ánh sáng xám xịt
loured shadows
bóng tối xám xịt
loured day
ngày xám xịt
the sky loured ominously before the storm.
Bầu trời sầm u ám trước cơn bão.
he stood there, his face loured with anger.
Anh đứng đó, khuôn mặt anh tối sầm vì tức giận.
the weather loured all week, making us feel gloomy.
Thời tiết u ám cả tuần, khiến chúng tôi cảm thấy buồn bã.
she loured at him, displeased with his comments.
Cô ta nhìn anh với vẻ mặt tối sầm, không hài lòng với những lời bình luận của anh.
the atmosphere loured as the meeting progressed.
Không khí trở nên u ám khi cuộc họp diễn ra.
his mood loured after hearing the bad news.
Tâm trạng của anh trở nên u ám sau khi nghe tin xấu.
the clouds loured over the mountains.
Những đám mây sầm sập trên những ngọn núi.
she entered the room with a loured expression.
Cô bước vào phòng với vẻ mặt tối sầm.
the day loured, signaling a change in weather.
Ngày trở nên u ám, báo hiệu sự thay đổi thời tiết.
as the sun set, the sky loured with dark clouds.
Khi mặt trời lặn, bầu trời sầm uất với những đám mây đen.
loured sky
bầu trời xám xịt
loured expression
biểu cảm xám xịt
loured mood
tâm trạng xám xịt
loured landscape
khung cảnh xám xịt
loured tones
bản sắc xám xịt
loured clouds
mây xám xịt
loured atmosphere
khí quyển xám xịt
loured light
ánh sáng xám xịt
loured shadows
bóng tối xám xịt
loured day
ngày xám xịt
the sky loured ominously before the storm.
Bầu trời sầm u ám trước cơn bão.
he stood there, his face loured with anger.
Anh đứng đó, khuôn mặt anh tối sầm vì tức giận.
the weather loured all week, making us feel gloomy.
Thời tiết u ám cả tuần, khiến chúng tôi cảm thấy buồn bã.
she loured at him, displeased with his comments.
Cô ta nhìn anh với vẻ mặt tối sầm, không hài lòng với những lời bình luận của anh.
the atmosphere loured as the meeting progressed.
Không khí trở nên u ám khi cuộc họp diễn ra.
his mood loured after hearing the bad news.
Tâm trạng của anh trở nên u ám sau khi nghe tin xấu.
the clouds loured over the mountains.
Những đám mây sầm sập trên những ngọn núi.
she entered the room with a loured expression.
Cô bước vào phòng với vẻ mặt tối sầm.
the day loured, signaling a change in weather.
Ngày trở nên u ám, báo hiệu sự thay đổi thời tiết.
as the sun set, the sky loured with dark clouds.
Khi mặt trời lặn, bầu trời sầm uất với những đám mây đen.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay