| số nhiều | lovages |
lovage leaves
lá tần bì
lovage soup
súp tần bì
lovage flavor
vị tần bì
lovage seasoning
gia vị tần bì
lovage stalks
thân tần bì
lovage plant
cây tần bì
lovage garnish
trang trí bằng tần bì
lovage extract
chiết xuất tần bì
lovage salad
salad tần bì
lovage oil
dầu tần bì
lovage is often used in soups and stews.
rau lovage thường được sử dụng trong các món súp và hầm.
she added fresh lovage to the salad for extra flavor.
Cô ấy thêm rau lovage tươi vào salad để tăng thêm hương vị.
in herbal medicine, lovage is known for its digestive benefits.
Trong y học thảo dược, rau lovage được biết đến với những lợi ích cho hệ tiêu hóa.
lovage can be grown easily in a home garden.
Rau lovage có thể dễ dàng trồng trong vườn nhà.
adding lovage to your dish can enhance its aroma.
Thêm rau lovage vào món ăn của bạn có thể tăng cường hương thơm của nó.
many chefs appreciate lovage for its unique taste.
Nhiều đầu bếp đánh giá cao rau lovage vì hương vị độc đáo của nó.
lovage leaves can be used as a garnish for various dishes.
Lá rau lovage có thể được sử dụng làm nguyên liệu trang trí cho nhiều món ăn khác nhau.
she brewed a tea with lovage and other herbs.
Cô ấy pha một tách trà với rau lovage và các loại thảo mộc khác.
lovage is sometimes called "celery's cousin."
Rau lovage đôi khi được gọi là "người thân của cần tây."
he prefers using lovage instead of regular celery in recipes.
Anh ấy thích sử dụng rau lovage thay vì cần tây thông thường trong công thức nấu ăn.
lovage leaves
lá tần bì
lovage soup
súp tần bì
lovage flavor
vị tần bì
lovage seasoning
gia vị tần bì
lovage stalks
thân tần bì
lovage plant
cây tần bì
lovage garnish
trang trí bằng tần bì
lovage extract
chiết xuất tần bì
lovage salad
salad tần bì
lovage oil
dầu tần bì
lovage is often used in soups and stews.
rau lovage thường được sử dụng trong các món súp và hầm.
she added fresh lovage to the salad for extra flavor.
Cô ấy thêm rau lovage tươi vào salad để tăng thêm hương vị.
in herbal medicine, lovage is known for its digestive benefits.
Trong y học thảo dược, rau lovage được biết đến với những lợi ích cho hệ tiêu hóa.
lovage can be grown easily in a home garden.
Rau lovage có thể dễ dàng trồng trong vườn nhà.
adding lovage to your dish can enhance its aroma.
Thêm rau lovage vào món ăn của bạn có thể tăng cường hương thơm của nó.
many chefs appreciate lovage for its unique taste.
Nhiều đầu bếp đánh giá cao rau lovage vì hương vị độc đáo của nó.
lovage leaves can be used as a garnish for various dishes.
Lá rau lovage có thể được sử dụng làm nguyên liệu trang trí cho nhiều món ăn khác nhau.
she brewed a tea with lovage and other herbs.
Cô ấy pha một tách trà với rau lovage và các loại thảo mộc khác.
lovage is sometimes called "celery's cousin."
Rau lovage đôi khi được gọi là "người thân của cần tây."
he prefers using lovage instead of regular celery in recipes.
Anh ấy thích sử dụng rau lovage thay vì cần tây thông thường trong công thức nấu ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay