love-struck fool
người ngốc nghếch vì tình yêu
being love-struck
trong tình yêu
love-struck gaze
ánh mắt đầy tình yêu
love-struck smile
nụ cười đầy tình yêu
totally love-struck
hoàn toàn say đắm tình yêu
she's love-struck
cô ấy say đắm tình yêu
he felt love-struck
anh ấy cảm thấy say đắm tình yêu
love-struck expression
biểu cảm say đắm tình yêu
love-struck look
ánh nhìn say đắm tình yêu
get love-struck
trở nên say đắm tình yêu
he was completely love-struck after seeing her smile.
Anh ấy hoàn toàn say đắm sau khi nhìn thấy nụ cười của cô ấy.
the young couple were love-struck and couldn't take their eyes off each other.
Cặp đôi trẻ say đắm và không thể rời mắt khỏi nhau.
she felt love-struck and giddy after their first date.
Cô ấy cảm thấy say đắm và hớn hở sau buổi hẹn hò đầu tiên.
he gave a love-struck grin when he saw her at the party.
Anh ấy mỉm cười say đắm khi nhìn thấy cô ấy tại bữa tiệc.
the movie's ending left the audience love-struck and teary-eyed.
Kết thúc bộ phim khiến khán giả say đắm và rơi nước mắt.
lost in a love-struck haze, he forgot all his worries.
Say đắm trong cơn mộng tưởng, anh quên đi tất cả lo lắng.
she described herself as love-struck and hopelessly devoted.
Cô ấy tự mô tả mình là người say đắm và tận tụy vô điều kiện.
the poet wrote a love-struck verse about his beloved.
Nhà thơ đã viết một bài thơ say đắm về người mình yêu.
he acted love-struck and a little foolish in her presence.
Anh ấy hành xử say đắm và một chút ngốc nghếch khi ở bên cô ấy.
the play featured a love-struck prince and a fair maiden.
Bản nhạc kịch có một hoàng tử say đắm và một cô công nương xinh đẹp.
she was love-struck by his charm and intelligence.
Cô ấy say đắm bởi sự quyến rũ và trí tuệ của anh ấy.
love-struck fool
người ngốc nghếch vì tình yêu
being love-struck
trong tình yêu
love-struck gaze
ánh mắt đầy tình yêu
love-struck smile
nụ cười đầy tình yêu
totally love-struck
hoàn toàn say đắm tình yêu
she's love-struck
cô ấy say đắm tình yêu
he felt love-struck
anh ấy cảm thấy say đắm tình yêu
love-struck expression
biểu cảm say đắm tình yêu
love-struck look
ánh nhìn say đắm tình yêu
get love-struck
trở nên say đắm tình yêu
he was completely love-struck after seeing her smile.
Anh ấy hoàn toàn say đắm sau khi nhìn thấy nụ cười của cô ấy.
the young couple were love-struck and couldn't take their eyes off each other.
Cặp đôi trẻ say đắm và không thể rời mắt khỏi nhau.
she felt love-struck and giddy after their first date.
Cô ấy cảm thấy say đắm và hớn hở sau buổi hẹn hò đầu tiên.
he gave a love-struck grin when he saw her at the party.
Anh ấy mỉm cười say đắm khi nhìn thấy cô ấy tại bữa tiệc.
the movie's ending left the audience love-struck and teary-eyed.
Kết thúc bộ phim khiến khán giả say đắm và rơi nước mắt.
lost in a love-struck haze, he forgot all his worries.
Say đắm trong cơn mộng tưởng, anh quên đi tất cả lo lắng.
she described herself as love-struck and hopelessly devoted.
Cô ấy tự mô tả mình là người say đắm và tận tụy vô điều kiện.
the poet wrote a love-struck verse about his beloved.
Nhà thơ đã viết một bài thơ say đắm về người mình yêu.
he acted love-struck and a little foolish in her presence.
Anh ấy hành xử say đắm và một chút ngốc nghếch khi ở bên cô ấy.
the play featured a love-struck prince and a fair maiden.
Bản nhạc kịch có một hoàng tử say đắm và một cô công nương xinh đẹp.
she was love-struck by his charm and intelligence.
Cô ấy say đắm bởi sự quyến rũ và trí tuệ của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay