lovebite
Vietnamese_translation
getting lovebites
Vietnamese_translation
passion's lovebites
Vietnamese_translation
she tried to hide the lovebites on her neck with a scarf.
Cô ấy cố gắng che giấu những vết hickey trên cổ bằng một chiếc khăn.
the lovebites scandal shocked the entertainment industry.
Scandal về những vết hickey đã làm chấn động ngành giải trí.
he noticed fresh lovebites on her shoulder during the party.
Anh ấy nhận ra những vết hickey mới trên vai cô ấy trong bữa tiệc.
the celebrity's lovebites became a trending topic online.
Những vết hickey của ngôi sao trở thành chủ đề hot trên mạng.
she felt embarrassed about the visible lovebites at work.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì những vết hickey lộ liễu tại nơi làm việc.
the singer's lovebites controversy dominated headlines.
Scandal về những vết hickey của ca sĩ thống trị các tiêu đề báo chí.
he discovered lovebites marks on his girlfriend's arm.
Anh ấy phát hiện những vết hickey trên tay bạn gái mình.
the model used makeup to cover up the lovebites.
Mẫu người mẫu đã dùng mỹ phẩm để che đi những vết hickey.
the actor's lovebites photo leaked on social media.
Ảnh những vết hickey của diễn viên bị rò rỉ trên mạng xã hội.
she complained about the pain from the lovebites.
Cô ấy than phiền về cơn đau từ những vết hickey.
the photographer captured the lovebites in a controversial shoot.
Nhà chụp ảnh đã chụp những vết hickey trong một lần chụp hình gây tranh cãi.
he kissed her gently, leaving soft lovebites on her collarbone.
Anh ấy hôn cô ấy nhẹ nhàng, để lại những vết hickey mềm mại trên xương quai xanh của cô.
lovebite
Vietnamese_translation
getting lovebites
Vietnamese_translation
passion's lovebites
Vietnamese_translation
she tried to hide the lovebites on her neck with a scarf.
Cô ấy cố gắng che giấu những vết hickey trên cổ bằng một chiếc khăn.
the lovebites scandal shocked the entertainment industry.
Scandal về những vết hickey đã làm chấn động ngành giải trí.
he noticed fresh lovebites on her shoulder during the party.
Anh ấy nhận ra những vết hickey mới trên vai cô ấy trong bữa tiệc.
the celebrity's lovebites became a trending topic online.
Những vết hickey của ngôi sao trở thành chủ đề hot trên mạng.
she felt embarrassed about the visible lovebites at work.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì những vết hickey lộ liễu tại nơi làm việc.
the singer's lovebites controversy dominated headlines.
Scandal về những vết hickey của ca sĩ thống trị các tiêu đề báo chí.
he discovered lovebites marks on his girlfriend's arm.
Anh ấy phát hiện những vết hickey trên tay bạn gái mình.
the model used makeup to cover up the lovebites.
Mẫu người mẫu đã dùng mỹ phẩm để che đi những vết hickey.
the actor's lovebites photo leaked on social media.
Ảnh những vết hickey của diễn viên bị rò rỉ trên mạng xã hội.
she complained about the pain from the lovebites.
Cô ấy than phiền về cơn đau từ những vết hickey.
the photographer captured the lovebites in a controversial shoot.
Nhà chụp ảnh đã chụp những vết hickey trong một lần chụp hình gây tranh cãi.
he kissed her gently, leaving soft lovebites on her collarbone.
Anh ấy hôn cô ấy nhẹ nhàng, để lại những vết hickey mềm mại trên xương quai xanh của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay