| số nhiều | lovingnesses |
pure lovingness
tinh yêu thuần khiết
unconditional lovingness
tinh yêu vô điều kiện
deep lovingness
tinh yêu sâu sắc
radiant lovingness
tinh yêu rạng rỡ
gentle lovingness
tinh yêu dịu dàng
enduring lovingness
tinh yêu bền vững
joyful lovingness
tinh yêu tràn ngập niềm vui
shared lovingness
tinh yêu được chia sẻ
nurturing lovingness
tinh yêu nuôi dưỡng
boundless lovingness
tinh yêu vô hạn
her lovingness towards animals is truly inspiring.
tình yêu thương của cô ấy đối với động vật thực sự truyền cảm hứng.
the lovingness of the community made the event special.
tình yêu thương của cộng đồng đã làm cho sự kiện trở nên đặc biệt.
his lovingness is evident in the way he treats his family.
tình yêu thương của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với gia đình.
they expressed their lovingness through kind gestures.
họ bày tỏ tình yêu thương của mình qua những hành động tử tế.
lovingness can heal emotional wounds.
tình yêu thương có thể chữa lành những vết thương tinh thần.
her lovingness made everyone feel welcome.
tình yêu thương của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the lovingness in his voice reassured her.
tình yêu thương trong giọng nói của anh ấy đã trấn an cô ấy.
he showed his lovingness by volunteering at the shelter.
anh ấy thể hiện tình yêu thương của mình bằng cách tình nguyện tại trung tâm cứu trợ động vật.
lovingness is essential for a happy relationship.
tình yêu thương là điều cần thiết cho một mối quan hệ hạnh phúc.
her lovingness shone through in her artwork.
tình yêu thương của cô ấy tỏa sáng trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
pure lovingness
tinh yêu thuần khiết
unconditional lovingness
tinh yêu vô điều kiện
deep lovingness
tinh yêu sâu sắc
radiant lovingness
tinh yêu rạng rỡ
gentle lovingness
tinh yêu dịu dàng
enduring lovingness
tinh yêu bền vững
joyful lovingness
tinh yêu tràn ngập niềm vui
shared lovingness
tinh yêu được chia sẻ
nurturing lovingness
tinh yêu nuôi dưỡng
boundless lovingness
tinh yêu vô hạn
her lovingness towards animals is truly inspiring.
tình yêu thương của cô ấy đối với động vật thực sự truyền cảm hứng.
the lovingness of the community made the event special.
tình yêu thương của cộng đồng đã làm cho sự kiện trở nên đặc biệt.
his lovingness is evident in the way he treats his family.
tình yêu thương của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với gia đình.
they expressed their lovingness through kind gestures.
họ bày tỏ tình yêu thương của mình qua những hành động tử tế.
lovingness can heal emotional wounds.
tình yêu thương có thể chữa lành những vết thương tinh thần.
her lovingness made everyone feel welcome.
tình yêu thương của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the lovingness in his voice reassured her.
tình yêu thương trong giọng nói của anh ấy đã trấn an cô ấy.
he showed his lovingness by volunteering at the shelter.
anh ấy thể hiện tình yêu thương của mình bằng cách tình nguyện tại trung tâm cứu trợ động vật.
lovingness is essential for a happy relationship.
tình yêu thương là điều cần thiết cho một mối quan hệ hạnh phúc.
her lovingness shone through in her artwork.
tình yêu thương của cô ấy tỏa sáng trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay