pure lovingnesses
những tình yêu thuần khiết
unconditional lovingnesses
những tình yêu vô điều kiện
deep lovingnesses
những tình yêu sâu sắc
gentle lovingnesses
những tình yêu dịu dàng
endless lovingnesses
những tình yêu vô tận
shared lovingnesses
những tình yêu được chia sẻ
radiant lovingnesses
những tình yêu rạng rỡ
constant lovingnesses
những tình yêu không đổi
joyful lovingnesses
những tình yêu tràn ngập niềm vui
authentic lovingnesses
những tình yêu chân thật
her lovingnesses towards her family are evident in her actions.
tình yêu thương của cô ấy dành cho gia đình thể hiện rõ qua hành động của cô ấy.
the lovingnesses she shows to her friends create a warm atmosphere.
tình yêu thương mà cô ấy thể hiện với bạn bè tạo ra một bầu không khí ấm áp.
he expresses his lovingnesses through thoughtful gifts.
anh thể hiện tình yêu thương của mình qua những món quà chu đáo.
the lovingnesses in her voice comforted the children.
tình yêu thương trong giọng nói của cô ấy đã an ủi các con.
they often share lovingnesses in their letters to each other.
họ thường chia sẻ tình yêu thương trong những lá thư gửi cho nhau.
his lovingnesses are reflected in the way he treats others.
tình yêu thương của anh ấy được phản ánh trong cách anh ấy đối xử với người khác.
she radiates lovingnesses that attract everyone around her.
cô ấy tỏa ra tình yêu thương thu hút mọi người xung quanh.
the lovingnesses of the community helped the family in need.
tình yêu thương của cộng đồng đã giúp đỡ gia đình đang cần giúp đỡ.
his lovingnesses were evident in his gentle touch.
tình yêu thương của anh ấy thể hiện rõ qua cái chạm tay nhẹ nhàng của anh ấy.
they celebrated their lovingnesses with a special dinner.
họ đã ăn mừng tình yêu thương của mình với một bữa tối đặc biệt.
pure lovingnesses
những tình yêu thuần khiết
unconditional lovingnesses
những tình yêu vô điều kiện
deep lovingnesses
những tình yêu sâu sắc
gentle lovingnesses
những tình yêu dịu dàng
endless lovingnesses
những tình yêu vô tận
shared lovingnesses
những tình yêu được chia sẻ
radiant lovingnesses
những tình yêu rạng rỡ
constant lovingnesses
những tình yêu không đổi
joyful lovingnesses
những tình yêu tràn ngập niềm vui
authentic lovingnesses
những tình yêu chân thật
her lovingnesses towards her family are evident in her actions.
tình yêu thương của cô ấy dành cho gia đình thể hiện rõ qua hành động của cô ấy.
the lovingnesses she shows to her friends create a warm atmosphere.
tình yêu thương mà cô ấy thể hiện với bạn bè tạo ra một bầu không khí ấm áp.
he expresses his lovingnesses through thoughtful gifts.
anh thể hiện tình yêu thương của mình qua những món quà chu đáo.
the lovingnesses in her voice comforted the children.
tình yêu thương trong giọng nói của cô ấy đã an ủi các con.
they often share lovingnesses in their letters to each other.
họ thường chia sẻ tình yêu thương trong những lá thư gửi cho nhau.
his lovingnesses are reflected in the way he treats others.
tình yêu thương của anh ấy được phản ánh trong cách anh ấy đối xử với người khác.
she radiates lovingnesses that attract everyone around her.
cô ấy tỏa ra tình yêu thương thu hút mọi người xung quanh.
the lovingnesses of the community helped the family in need.
tình yêu thương của cộng đồng đã giúp đỡ gia đình đang cần giúp đỡ.
his lovingnesses were evident in his gentle touch.
tình yêu thương của anh ấy thể hiện rõ qua cái chạm tay nhẹ nhàng của anh ấy.
they celebrated their lovingnesses with a special dinner.
họ đã ăn mừng tình yêu thương của mình với một bữa tối đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay