low-born

[US]/[ˈləʊˌbɔːn]/
[UK]/[ˈloʊˌbɔːrn]/
Frequency: Very High

Translation

adj.khiêm tốn về nguồn gốc; sinh ra trong một gia đình nghèo; Không quý tộc; phổ thông.

Phrases & Collocations

low-born son

con nhà nghèo

low-born origins

gia cảnh nghèo hèn

being low-born

bản chất của việc sinh ra trong cảnh nghèo

low-born status

tình trạng xuất thân nghèo

low-born family

gia đình nghèo

low-born individual

người sinh ra trong cảnh nghèo

low-born state

tình trạng nghèo khó

low-born life

cuộc đời nghèo khó

low-born people

những người nghèo hèn

low-born class

tầng lớp thấp kém

Example Sentences

despite being low-born, she rose to become a celebrated artist.

Mặc dù xuất thân thấp kém, bà đã vươn lên trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.

he proved that a low-born background doesn't preclude success.

Anh ta chứng minh rằng xuất thân thấp kém không phải là trở ngại cho thành công.

the king favored a low-born soldier for his bravery.

Nhà vua đánh giá cao một người lính xuất thân thấp kém vì lòng dũng cảm của anh ta.

many great leaders were low-born and self-made individuals.

Nhiều nhà lãnh đạo vĩ đại xuất thân từ tầng lớp thấp và là những người tự tạo dựng sự nghiệp.

she challenged the notion that only the high-born could lead.

Bà thách thức quan niệm cho rằng chỉ những người có xuất thân cao quý mới có thể lãnh đạo.

his low-born origins were a source of prejudice for him.

Xuất thân thấp kém của anh ta là nguồn gốc của sự phân biệt đối xử với anh ta.

the play features a low-born hero who overcomes adversity.

Vở kịch có một anh hùng xuất thân thấp kém, người đã vượt qua nghịch cảnh.

he admired the resilience of those from low-born families.

Anh ta ngưỡng mộ sự kiên cường của những người xuất thân từ các gia đình nghèo.

despite his low-born status, he gained the respect of his peers.

Mặc dù có địa vị thấp kém, anh ta đã nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp.

the novel explores the struggles of a low-born youth.

Cuốn tiểu thuyết khám phá những khó khăn của một thanh niên xuất thân thấp kém.

she was a low-born woman who became a powerful businesswoman.

Bà là một người phụ nữ xuất thân thấp kém, người đã trở thành một nữ doanh nhân quyền lực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now