lowan

[Mỹ]/ˈloʊ.ən/
[Anh]/ˈloʊ.ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại chim được biết đến với tên gọi là mallee-fowl.
Word Forms
số nhiềulowans

Cụm từ & Cách kết hợp

lowan price

giá lowan

lowan quality

chất lượng lowan

lowan income

thu nhập lowan

lowan risk

rủi ro lowan

lowan effort

nỗ lực lowan

lowan energy

năng lượng lowan

lowan demand

nhu cầu lowan

lowan speed

tốc độ lowan

lowan morale

tinh thần lowan

lowan standard

tiêu chuẩn lowan

Câu ví dụ

she has a lowan for the arts.

Cô ấy có một tình yêu với nghệ thuật.

his lowan for adventure is inspiring.

Tình yêu của anh ấy với cuộc phiêu lưu thật truyền cảm hứng.

they share a lowan for classical music.

Họ chia sẻ một tình yêu với âm nhạc cổ điển.

her lowan for cooking has led to a successful career.

Tình yêu của cô ấy với nấu ăn đã dẫn đến một sự nghiệp thành công.

he developed a lowan for photography during his travels.

Anh ấy đã phát triển một tình yêu với nhiếp ảnh trong suốt chuyến đi của mình.

there is a lowan for nature among the students.

Có một tình yêu với thiên nhiên giữa các sinh viên.

her lowan for reading has made her a great writer.

Tình yêu của cô ấy với việc đọc sách đã khiến cô ấy trở thành một nhà văn xuất sắc.

his lowan for technology keeps him updated.

Tình yêu của anh ấy với công nghệ giúp anh ấy luôn cập nhật.

they have a lowan for sports that brings them together.

Họ có một tình yêu với thể thao gắn kết họ lại với nhau.

her lowan for travel is evident in her stories.

Tình yêu của cô ấy với du lịch thể hiện rõ trong những câu chuyện của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay