lowbrow art
nghệ thuật tầm thấp
lowbrow humor
sự hài hước tầm thường
lowbrow culture
văn hóa tầm thường
lowbrow entertainment
sự giải trí tầm thường
lowbrow audience
khán giả tầm thường
lowbrow comedy
hài kịch tầm thường
lowbrow literature
văn học tầm thường
lowbrow tastes
gu thưởng thức tầm thường
lowbrow films
phim hạng B
lowbrow music
âm nhạc tầm thường
many people consider reality tv to be lowbrow entertainment.
Nhiều người coi chương trình truyền hình thực tế là một hình thức giải trí tầm thường.
his taste in movies is quite lowbrow, favoring comedies over dramas.
Gu xem phim của anh ấy khá tầm thường, thích những bộ phim hài hơn những bộ phim chính kịch.
some critics argue that lowbrow art lacks depth and sophistication.
Một số nhà phê bình cho rằng nghệ thuật tầm thường thiếu chiều sâu và tinh tế.
she enjoys lowbrow humor, finding it more relatable than highbrow jokes.
Cô ấy thích sự hài hước tầm thường, thấy nó dễ gần hơn những câu đùa cao cấp.
lowbrow culture often appeals to a broader audience.
Văn hóa tầm thường thường thu hút lượng khán giả lớn hơn.
his lowbrow tastes in music surprised his friends.
Gu âm nhạc tầm thường của anh ấy khiến bạn bè anh ấy ngạc nhiên.
she prefers lowbrow novels that are easy to read.
Cô ấy thích những cuốn tiểu thuyết tầm thường dễ đọc.
critics often dismiss lowbrow films as lacking artistic value.
Các nhà phê bình thường bác bỏ những bộ phim tầm thường vì thiếu giá trị nghệ thuật.
lowbrow humor can sometimes be quite clever.
Đôi khi, sự hài hước tầm thường có thể khá thông minh.
he enjoys lowbrow snacks while watching his favorite shows.
Anh ấy thích ăn những món ăn vặt tầm thường trong khi xem chương trình yêu thích của mình.
lowbrow art
nghệ thuật tầm thấp
lowbrow humor
sự hài hước tầm thường
lowbrow culture
văn hóa tầm thường
lowbrow entertainment
sự giải trí tầm thường
lowbrow audience
khán giả tầm thường
lowbrow comedy
hài kịch tầm thường
lowbrow literature
văn học tầm thường
lowbrow tastes
gu thưởng thức tầm thường
lowbrow films
phim hạng B
lowbrow music
âm nhạc tầm thường
many people consider reality tv to be lowbrow entertainment.
Nhiều người coi chương trình truyền hình thực tế là một hình thức giải trí tầm thường.
his taste in movies is quite lowbrow, favoring comedies over dramas.
Gu xem phim của anh ấy khá tầm thường, thích những bộ phim hài hơn những bộ phim chính kịch.
some critics argue that lowbrow art lacks depth and sophistication.
Một số nhà phê bình cho rằng nghệ thuật tầm thường thiếu chiều sâu và tinh tế.
she enjoys lowbrow humor, finding it more relatable than highbrow jokes.
Cô ấy thích sự hài hước tầm thường, thấy nó dễ gần hơn những câu đùa cao cấp.
lowbrow culture often appeals to a broader audience.
Văn hóa tầm thường thường thu hút lượng khán giả lớn hơn.
his lowbrow tastes in music surprised his friends.
Gu âm nhạc tầm thường của anh ấy khiến bạn bè anh ấy ngạc nhiên.
she prefers lowbrow novels that are easy to read.
Cô ấy thích những cuốn tiểu thuyết tầm thường dễ đọc.
critics often dismiss lowbrow films as lacking artistic value.
Các nhà phê bình thường bác bỏ những bộ phim tầm thường vì thiếu giá trị nghệ thuật.
lowbrow humor can sometimes be quite clever.
Đôi khi, sự hài hước tầm thường có thể khá thông minh.
he enjoys lowbrow snacks while watching his favorite shows.
Anh ấy thích ăn những món ăn vặt tầm thường trong khi xem chương trình yêu thích của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay