unrefined

[Mỹ]/ʌnrɪ'faɪnd/
[Anh]/ˌʌnrɪ'faɪnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chất lượng thấp hoặc kết cấu thô

Câu ví dụ

The dignity of the occasion was lost when he cut in with an unrefined joke.

Sự trang trọng của dịp đã bị mất khi anh ấy xen vào bằng một câu đùa thô tục.

Ví dụ thực tế

She just thinks you're some, like, unrefined banana.

Cô ấy chỉ nghĩ rằng bạn là một quả chuối thô tục, kiểu như vậy.

Nguồn: Movie trailer screening room

The unrefined crude it pumps out of the ground is worth plenty.

Mô hình thô chưa tinh chế mà nó bơm lên từ lòng đất có giá trị rất lớn.

Nguồn: CNN Selected November 2015 Collection

It's a little unrefined, but a small price to pay for an exclusive food supply.

Nó hơi thô tục một chút, nhưng là một cái giá nhỏ để trả cho nguồn cung cấp thực phẩm độc quyền.

Nguồn: The mysteries of the Earth

Professor Pinkney said too many unrefined carbohydrates – sugars – are to blame for much of the obesity epidemic.

Giáo sư Pinkney nói rằng quá nhiều carbohydrate chưa tinh chế - đường - phải chịu trách nhiệm cho phần lớn dịch bệnh béo phì.

Nguồn: VOA Standard May 2015 Collection

This unrefined sea salt that I like for pasta water.

Muối biển chưa tinh chế này mà tôi thích dùng cho nước luộc mì.

Nguồn: Kitchen Deliciousness Competition

You have to act cheap and unrefined.

Bạn phải tỏ ra rẻ tiền và thô tục.

Nguồn: 2 Broke Girls Season 2

The methods used to disperse these agents during battle were relatively unrefined and inefficient

Các phương pháp được sử dụng để phân tán các tác nhân trong trận chiến tương đối thô sơ và kém hiệu quả.

Nguồn: mine

When an oil is cold-pressed, is made without the use of chemicals, and is unrefined, it's called extra-virgin.

Khi một loại dầu được ép lạnh, được sản xuất mà không sử dụng hóa chất và không tinh chế, nó được gọi là dầu extra-virgin.

Nguồn: Perspective Encyclopedia of Gourmet Food

The Dutch Standard determined value solely by color - the darker, unrefined the sugar, the lower the tariff, and vice versa.

Tiêu chuẩn Hà Lan xác định giá trị chỉ bằng màu sắc - đường càng tối, càng thô, thuế càng thấp, và ngược lại.

Nguồn: Cheddar Scientific Interpretation

Rhett always vowed he knew nothing about them and accused her, in a very unrefined way, of having a secret admirer, usually the be-whiskered Grandpa Merriwether.

Rhett luôn thề rằng anh ta không biết gì về họ và đã cáo buộc cô ấy, theo một cách rất thô tục, là có một người hâm mộ bí mật, thường là ông nội Merriwether râu ria.

Nguồn: Gone with the Wind

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay