| số nhiều | lowys |
the lowy family has lived in this neighborhood for generations.
Gia đình Lowy đã sinh sống ở khu vực này qua nhiều thế hệ.
dr. lowy presented groundbreaking research at the conference yesterday.
Tiến sĩ Lowy đã trình bày nghiên cứu đột phá tại hội nghị ngày hôm qua.
many employees appreciate lowy's collaborative leadership style.
Nhiều nhân viên đánh giá cao phong cách lãnh đạo hợp tác của Lowy.
the lowy foundation supports arts education in underserved communities.
Quỹ Lowy hỗ trợ giáo dục nghệ thuật trong các cộng đồng chưa được đáp ứng đầy đủ.
students often seek guidance from professor lowy during office hours.
Sinh viên thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ giáo sư Lowy trong giờ làm việc.
lowy's latest novel explores themes of identity and belonging.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của Lowy khám phá các chủ đề về bản sắc và sự thuộc về.
the company's ceo, michael lowy, announced the new sustainability initiative.
Chủ tịch điều hành của công ty, Michael Lowy, đã công bố sáng kiến bền vững mới.
chef lowy creates innovative dishes that blend multiple culinary traditions.
Nhà bếp Lowy tạo ra các món ăn đổi mới kết hợp nhiều truyền thống ẩm thực.
lowy's dedication to environmental causes has inspired many young activists.
Sự tận tâm của Lowy với các vấn đề môi trường đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.
the museum acquired an impressive collection donated by the lowys.
Bảo tàng đã thu được một bộ sưu tập ấn tượng được tặng bởi gia đình Lowy.
lowy's photography captures the essence of urban life with remarkable sensitivity.
Ảnh chụp của Lowy nắm bắt bản chất của cuộc sống đô thị với sự nhạy bén đáng kinh ngạc.
community leaders praised lowy's volunteer efforts during the crisis.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng khen ngợi nỗ lực tình nguyện của Lowy trong thời kỳ khủng hoảng.
the lowy family has lived in this neighborhood for generations.
Gia đình Lowy đã sinh sống ở khu vực này qua nhiều thế hệ.
dr. lowy presented groundbreaking research at the conference yesterday.
Tiến sĩ Lowy đã trình bày nghiên cứu đột phá tại hội nghị ngày hôm qua.
many employees appreciate lowy's collaborative leadership style.
Nhiều nhân viên đánh giá cao phong cách lãnh đạo hợp tác của Lowy.
the lowy foundation supports arts education in underserved communities.
Quỹ Lowy hỗ trợ giáo dục nghệ thuật trong các cộng đồng chưa được đáp ứng đầy đủ.
students often seek guidance from professor lowy during office hours.
Sinh viên thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ giáo sư Lowy trong giờ làm việc.
lowy's latest novel explores themes of identity and belonging.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của Lowy khám phá các chủ đề về bản sắc và sự thuộc về.
the company's ceo, michael lowy, announced the new sustainability initiative.
Chủ tịch điều hành của công ty, Michael Lowy, đã công bố sáng kiến bền vững mới.
chef lowy creates innovative dishes that blend multiple culinary traditions.
Nhà bếp Lowy tạo ra các món ăn đổi mới kết hợp nhiều truyền thống ẩm thực.
lowy's dedication to environmental causes has inspired many young activists.
Sự tận tâm của Lowy với các vấn đề môi trường đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.
the museum acquired an impressive collection donated by the lowys.
Bảo tàng đã thu được một bộ sưu tập ấn tượng được tặng bởi gia đình Lowy.
lowy's photography captures the essence of urban life with remarkable sensitivity.
Ảnh chụp của Lowy nắm bắt bản chất của cuộc sống đô thị với sự nhạy bén đáng kinh ngạc.
community leaders praised lowy's volunteer efforts during the crisis.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng khen ngợi nỗ lực tình nguyện của Lowy trong thời kỳ khủng hoảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay