ltl

[Mỹ]/ˌel tiː ˈel/
[Anh]/ˌel tiː ˈel/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Lít (đơn vị tiền tệ của Litva); Less Than Truckload.

Câu ví dụ

she lives in a little town near the river.

Cô ấy sống trong một thị trấn nhỏ gần sông.

he has a little bit of money.

Anh ấy có một chút tiền.

little by little, the situation improved.

Tình hình dần dần được cải thiện.

i need a little more time.

Tôi cần thêm một chút thời gian.

the little girl is playing in the garden.

Cô bé đang chơi trong vườn.

there's little chance of rain today.

Hôm nay ít có khả năng mưa.

she knows very little about this topic.

Cô ấy biết rất ít về chủ đề này.

can i have a little coffee?

Tôi có thể uống một chút cà phê được không?

he walked a little distance.

Anh ấy đi một quãng đường ngắn.

it's too little to notice.

Quá nhỏ để chú ý.

little things make her happy.

Những điều nhỏ bé làm cô ấy vui vẻ.

wait a little while.

Hãy đợi một lúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay