ftl

[Mỹ]/ˌef ˈtiː ˈel/
[Anh]/ˌef ˈtiː ˈel/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. foot-lambert (đơn vị độ sáng/độ sáng quang học); Federal Telecommunications Laboratory (tổ chức nghiên cứu trước đây); faster than light (di chuyển với tốc độ vượt quá tốc độ ánh sáng)

Cụm từ & Cách kết hợp

ftl travel

Tiếng Việt

ftl drive

Tiếng Việt

ftl speed

Tiếng Việt

ftl flight

Tiếng Việt

ftl propulsion

Tiếng Việt

ftl spacecraft

Tiếng Việt

ftl capabilities

Tiếng Việt

ftl technology

Tiếng Việt

ftl engine

Tiếng Việt

achieve ftl

Tiếng Việt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay