lubbocks

[Mỹ]/ˈlʌbək/
[Anh]/ˈlʌbɑks/

Dịch

n.thành phố ở Texas, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

lubbocks area

khu vực lubbocks

lubbocks market

chợ lubbocks

lubbocks school

trường học lubbocks

lubbocks community

cộng đồng lubbocks

lubbocks events

sự kiện lubbocks

lubbocks culture

văn hóa lubbocks

lubbocks tourism

du lịch lubbocks

lubbocks history

lịch sử lubbocks

lubbocks food

thực phẩm lubbocks

lubbocks nightlife

cuộc sống về đêm ở lubbocks

Câu ví dụ

lubbocks is known for its vibrant arts scene.

lubbocks nổi tiếng với phong cảnh nghệ thuật sôi động.

many students choose to study in lubbocks.

nhiều sinh viên chọn học tại lubbocks.

the weather in lubbocks can be quite unpredictable.

thời tiết ở lubbocks có thể khá khó đoán.

lubbocks hosts several annual music festivals.

lubbocks tổ chức nhiều lễ hội âm nhạc hàng năm.

there are many parks to explore in lubbocks.

có rất nhiều công viên để khám phá ở lubbocks.

lubbocks has a rich history worth discovering.

lubbocks có một lịch sử phong phú đáng khám phá.

the cuisine in lubbocks is diverse and flavorful.

ẩm thực ở lubbocks đa dạng và đậm đà.

lubbocks is a great place for outdoor activities.

lubbocks là một nơi tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời.

many families enjoy living in lubbocks.

nhiều gia đình thích sống ở lubbocks.

visitors often rave about lubbocks' hospitality.

khách du lịch thường khen ngợi sự hiếu khách của lubbocks.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay