luce

[Mỹ]/luːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. luce - một loại cá trắng sâu biển với đốm đen trên cơ thể.
Word Forms
số nhiềuluces

Cụm từ & Cách kết hợp

luce del sole

ánh sáng mặt trời

luce artificiale

ánh sáng nhân tạo

luce naturale

ánh sáng tự nhiên

Câu ví dụ

Patek Philippe ladies "Aquanaut Luce" excellent watch.

Đồng hồ Patek Philippe

E’ cacciato dalla luce nelle tenebre, ed è bandito dal mondo.

E’ cacciato dalla luce nelle tenebre, ed è bandito dal mondo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay