lucente

[Mỹ]/luːˈtʃɛnteɪ/
[Anh]/luːˈtʃɛnteɪ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

aria lucente

luna lucente

giorno lucente

luce lucente

notte lucente

voce lucente

occhio lucente

oro lucente

cielo lucente

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay