| số nhiều | lucidas |
lucida font
kiểu chữ lucida
lucida handwriting
kiểu chữ lucida viết tay
lucida grande
kiểu chữ lucida grande
lucida console
kiểu chữ lucida console
lucida sans
kiểu chữ lucida sans
lucida bold
kiểu chữ lucida đậm
lucida light
kiểu chữ lucida nhẹ
lucida type
kiểu chữ lucida
lucida family
gia đình chữ lucida
lucida style
kiểu dáng lucida
her handwriting is so lucida that everyone can read it easily.
chữ viết tay của cô ấy rất rõ ràng nên ai cũng có thể đọc dễ dàng.
he prefers lucida fonts for his presentations because they are easy to read.
anh ấy thích sử dụng các phông chữ lucida cho bài thuyết trình của mình vì chúng dễ đọc.
the lucida style of the painting makes it stand out in the gallery.
phong cách lucida của bức tranh khiến nó nổi bật trong phòng trưng bày.
she spoke in a lucida manner that captivated the audience.
cô ấy nói một cách rõ ràng và cuốn hút khán giả.
using a lucida approach in writing can enhance clarity.
viết theo cách tiếp cận lucida có thể tăng cường sự rõ ràng.
the lucida explanation helped everyone understand the complex topic.
lời giải thích lucida giúp mọi người hiểu được chủ đề phức tạp.
for the report, i need to use a lucida format for better readability.
cho báo cáo, tôi cần sử dụng định dạng lucida để dễ đọc hơn.
his lucida reasoning made the argument very convincing.
lý luận lucida của anh ấy khiến lập luận trở nên rất thuyết phục.
the teacher appreciated the lucida answers provided by the students.
giáo viên đánh giá cao câu trả lời rõ ràng mà học sinh cung cấp.
with a lucida design, the website is user-friendly and appealing.
với thiết kế lucida, trang web thân thiện và hấp dẫn với người dùng.
lucida font
kiểu chữ lucida
lucida handwriting
kiểu chữ lucida viết tay
lucida grande
kiểu chữ lucida grande
lucida console
kiểu chữ lucida console
lucida sans
kiểu chữ lucida sans
lucida bold
kiểu chữ lucida đậm
lucida light
kiểu chữ lucida nhẹ
lucida type
kiểu chữ lucida
lucida family
gia đình chữ lucida
lucida style
kiểu dáng lucida
her handwriting is so lucida that everyone can read it easily.
chữ viết tay của cô ấy rất rõ ràng nên ai cũng có thể đọc dễ dàng.
he prefers lucida fonts for his presentations because they are easy to read.
anh ấy thích sử dụng các phông chữ lucida cho bài thuyết trình của mình vì chúng dễ đọc.
the lucida style of the painting makes it stand out in the gallery.
phong cách lucida của bức tranh khiến nó nổi bật trong phòng trưng bày.
she spoke in a lucida manner that captivated the audience.
cô ấy nói một cách rõ ràng và cuốn hút khán giả.
using a lucida approach in writing can enhance clarity.
viết theo cách tiếp cận lucida có thể tăng cường sự rõ ràng.
the lucida explanation helped everyone understand the complex topic.
lời giải thích lucida giúp mọi người hiểu được chủ đề phức tạp.
for the report, i need to use a lucida format for better readability.
cho báo cáo, tôi cần sử dụng định dạng lucida để dễ đọc hơn.
his lucida reasoning made the argument very convincing.
lý luận lucida của anh ấy khiến lập luận trở nên rất thuyết phục.
the teacher appreciated the lucida answers provided by the students.
giáo viên đánh giá cao câu trả lời rõ ràng mà học sinh cung cấp.
with a lucida design, the website is user-friendly and appealing.
với thiết kế lucida, trang web thân thiện và hấp dẫn với người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay