lucidnesses

[Mỹ]/ˈluːsɪdnəsɪz/
[Anh]/ˈluːsɪdnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc rõ ràng và dễ hiểu; trạng thái của việc rõ ràng về mặt tinh thần hoặc hợp lý

Cụm từ & Cách kết hợp

lucidnesses of thought

những khoảnh khắc tỉnh táo của suy nghĩ

moments of lucidnesses

những khoảnh khắc của sự tỉnh táo

state of lucidnesses

trạng thái của sự tỉnh táo

achieving lucidnesses

đạt được sự tỉnh táo

enhancing lucidnesses

tăng cường sự tỉnh táo

exploring lucidnesses

khám phá sự tỉnh táo

lucidnesses in dreams

sự tỉnh táo trong giấc mơ

levels of lucidnesses

các cấp độ của sự tỉnh táo

cultivating lucidnesses

nuôi dưỡng sự tỉnh táo

understanding lucidnesses

hiểu về sự tỉnh táo

Câu ví dụ

the lucidnesses of her thoughts impressed everyone around her.

sự minh triết trong suy nghĩ của cô ấy khiến mọi người xung quanh đều ấn tượng.

in moments of stress, his lucidnesses helped him make better decisions.

trong những lúc căng thẳng, sự minh triết của anh ấy giúp anh ấy đưa ra những quyết định tốt hơn.

the teacher appreciated the lucidnesses in the students' essays.

giáo viên đánh giá cao sự minh triết trong các bài luận của học sinh.

her lucidnesses during the presentation captivated the audience.

sự minh triết của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình đã thu hút khán giả.

achieving lucidnesses in difficult subjects requires practice.

đạt được sự minh triết trong các môn học khó đòi hỏi sự luyện tập.

he often reflected on the lucidnesses of his childhood memories.

anh thường suy nghĩ về sự minh triết trong những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.

the lucidnesses of her arguments made the debate more engaging.

sự minh triết trong các lập luận của cô ấy khiến cuộc tranh luận trở nên hấp dẫn hơn.

to write effectively, one must strive for lucidnesses in their prose.

để viết hiệu quả, người ta phải nỗ lực đạt được sự minh triết trong văn phong của mình.

his lucidnesses in complex theories earned him respect in the field.

sự minh triết của anh ấy trong các lý thuyết phức tạp đã giúp anh ấy được kính trọng trong lĩnh vực này.

the lucidnesses of her explanations made the topic accessible to all.

sự minh triết trong lời giải thích của cô ấy đã giúp chủ đề trở nên dễ tiếp cận với tất cả mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay