lucidnesses of thought
những khoảnh khắc tỉnh táo của suy nghĩ
moments of lucidnesses
những khoảnh khắc của sự tỉnh táo
state of lucidnesses
trạng thái của sự tỉnh táo
achieving lucidnesses
đạt được sự tỉnh táo
enhancing lucidnesses
tăng cường sự tỉnh táo
exploring lucidnesses
khám phá sự tỉnh táo
lucidnesses in dreams
sự tỉnh táo trong giấc mơ
levels of lucidnesses
các cấp độ của sự tỉnh táo
cultivating lucidnesses
nuôi dưỡng sự tỉnh táo
understanding lucidnesses
hiểu về sự tỉnh táo
the lucidnesses of her thoughts impressed everyone around her.
sự minh triết trong suy nghĩ của cô ấy khiến mọi người xung quanh đều ấn tượng.
in moments of stress, his lucidnesses helped him make better decisions.
trong những lúc căng thẳng, sự minh triết của anh ấy giúp anh ấy đưa ra những quyết định tốt hơn.
the teacher appreciated the lucidnesses in the students' essays.
giáo viên đánh giá cao sự minh triết trong các bài luận của học sinh.
her lucidnesses during the presentation captivated the audience.
sự minh triết của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình đã thu hút khán giả.
achieving lucidnesses in difficult subjects requires practice.
đạt được sự minh triết trong các môn học khó đòi hỏi sự luyện tập.
he often reflected on the lucidnesses of his childhood memories.
anh thường suy nghĩ về sự minh triết trong những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
the lucidnesses of her arguments made the debate more engaging.
sự minh triết trong các lập luận của cô ấy khiến cuộc tranh luận trở nên hấp dẫn hơn.
to write effectively, one must strive for lucidnesses in their prose.
để viết hiệu quả, người ta phải nỗ lực đạt được sự minh triết trong văn phong của mình.
his lucidnesses in complex theories earned him respect in the field.
sự minh triết của anh ấy trong các lý thuyết phức tạp đã giúp anh ấy được kính trọng trong lĩnh vực này.
the lucidnesses of her explanations made the topic accessible to all.
sự minh triết trong lời giải thích của cô ấy đã giúp chủ đề trở nên dễ tiếp cận với tất cả mọi người.
lucidnesses of thought
những khoảnh khắc tỉnh táo của suy nghĩ
moments of lucidnesses
những khoảnh khắc của sự tỉnh táo
state of lucidnesses
trạng thái của sự tỉnh táo
achieving lucidnesses
đạt được sự tỉnh táo
enhancing lucidnesses
tăng cường sự tỉnh táo
exploring lucidnesses
khám phá sự tỉnh táo
lucidnesses in dreams
sự tỉnh táo trong giấc mơ
levels of lucidnesses
các cấp độ của sự tỉnh táo
cultivating lucidnesses
nuôi dưỡng sự tỉnh táo
understanding lucidnesses
hiểu về sự tỉnh táo
the lucidnesses of her thoughts impressed everyone around her.
sự minh triết trong suy nghĩ của cô ấy khiến mọi người xung quanh đều ấn tượng.
in moments of stress, his lucidnesses helped him make better decisions.
trong những lúc căng thẳng, sự minh triết của anh ấy giúp anh ấy đưa ra những quyết định tốt hơn.
the teacher appreciated the lucidnesses in the students' essays.
giáo viên đánh giá cao sự minh triết trong các bài luận của học sinh.
her lucidnesses during the presentation captivated the audience.
sự minh triết của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình đã thu hút khán giả.
achieving lucidnesses in difficult subjects requires practice.
đạt được sự minh triết trong các môn học khó đòi hỏi sự luyện tập.
he often reflected on the lucidnesses of his childhood memories.
anh thường suy nghĩ về sự minh triết trong những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
the lucidnesses of her arguments made the debate more engaging.
sự minh triết trong các lập luận của cô ấy khiến cuộc tranh luận trở nên hấp dẫn hơn.
to write effectively, one must strive for lucidnesses in their prose.
để viết hiệu quả, người ta phải nỗ lực đạt được sự minh triết trong văn phong của mình.
his lucidnesses in complex theories earned him respect in the field.
sự minh triết của anh ấy trong các lý thuyết phức tạp đã giúp anh ấy được kính trọng trong lĩnh vực này.
the lucidnesses of her explanations made the topic accessible to all.
sự minh triết trong lời giải thích của cô ấy đã giúp chủ đề trở nên dễ tiếp cận với tất cả mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay