luciferian

[Mỹ]/ˌluːsɪˈfɪəriən/
[Anh]/ˌluːsɪˈfɪriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến Lucifer hoặc Satan; đặc trưng của cái ác; quỷ quái.
n. Một người theo đạo Luciferian.

Cụm từ & Cách kết hợp

luciferian pride

Tự hào luciferian

luciferian doctrine

Đạo lý luciferian

luciferian pact

Thỏa ước luciferian

luciferian light

Ánh sáng luciferian

luciferian rebellion

Phản kháng luciferian

luciferian ideology

Chủ nghĩa luciferian

luciferian ritual

Lễ nghi luciferian

luciferian characteristics

Đặc điểm luciferian

luciferian intelligence

Trí tuệ luciferian

luciferian values

Giá trị luciferian

Câu ví dụ

luciferian philosophy emphasizes personal enlightenment through questioning established religious authorities.

Triết lý luciferian nhấn mạnh sự giác ngộ cá nhân thông qua việc đặt câu hỏi đối với các cơ quan tôn giáo đã được thiết lập.

scholars have debated whether certain renaissance texts contain luciferian symbolism hidden within religious allegory.

Các học giả đã tranh luận về việc liệu một số văn bản thời Phục Hưng có chứa biểu tượng luciferian được giấu kín bên trong các ẩn dụ tôn giáo hay không.

some occult practitioners follow luciferian rituals designed to embrace human potential and intellectual freedom.

Một số thực hành huyền bí theo các nghi lễ luciferian được thiết kế để đón nhận tiềm năng con người và tự do trí tuệ.

the luciferian movement gained traction during the late nineteenth century as part of broader anti-establishment currents.

Phong trào luciferian bắt đầu lan rộng vào cuối thế kỷ thứ mười chín như một phần của các luồng tư tưởng chống lại chính thể rộng lớn hơn.

critics argue that luciferian ideology misinterprets traditional religious narratives for contemporary audiences.

Các nhà phê bình cho rằng triết lý luciferian hiểu sai các câu chuyện tôn giáo truyền thống dành cho khán giả đương đại.

the novel explores luciferian themes through its protagonist's journey toward self-discovery and rebellion.

Truyện ngắn khám phá các chủ đề luciferian thông qua hành trình của nhân vật chính hướng tới sự khám phá bản thân và nổi loạn.

historians trace luciferian tradition to various mystical movements throughout european history.

Các nhà sử học truy nguyên truyền thống luciferian đến các phong trào huyền bí khác nhau trong suốt lịch sử châu Âu.

the artwork employs luciferian imagery to challenge conventional moral expectations and societal constraints.

Tác phẩm sử dụng hình ảnh luciferian để thách thức các kỳ vọng đạo đức truyền thống và các giới hạn xã hội.

some interpret the faustian legend as a cautionary tale against luciferian bargains with dark forces.

Một số người diễn giải truyền thuyết Faust như một câu chuyện cảnh báo về việc giao dịch với các lực lượng tối tăm theo triết lý luciferian.

the luciferian worldview positions human beings as creators of their own meaning rather than passive observers.

Quan điểm thế giới luciferian đặt con người là những người sáng tạo ý nghĩa của chính họ thay vì những người quan sát thụ động.

contemporary luciferian practices often blend elements from multiple spiritual traditions and philosophical schools.

Các thực hành luciferian hiện đại thường kết hợp các yếu tố từ nhiều truyền thống tinh thần và các trường phái triết học khác nhau.

the band incorporates luciferian symbolism into their album artwork and lyrical content as artistic expression.

Băng nhạc đưa biểu tượng luciferian vào bìa album và nội dung lời bài hát như một hình thức biểu đạt nghệ thuật.

a controversial academic conference examined the historical development of luciferian symbolism in western culture.

Một hội nghị học thuật gây tranh cãi đã xem xét sự phát triển lịch sử của biểu tượng luciferian trong văn hóa phương Tây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay