good lucks
may mắn
best lucks
may mắn nhất
lady lucks
nữ thần may mắn
lucks ahead
may mắn đang chờ đợi
lucks come
may mắn đến
lucks favor
may mắn phù trợ
lucks shine
may mắn tỏa sáng
lucks change
may mắn thay đổi
lucks run
may mắn diễn ra
lucks smile
may mắn mỉm cười
she always seems to have the best lucks in competitions.
Cô ấy luôn có vẻ như có may mắn nhất trong các cuộc thi.
sometimes, lucks can change in an instant.
Đôi khi, may mắn có thể thay đổi trong chốc lát.
he believes that hard work brings good lucks.
Anh ấy tin rằng làm việc chăm chỉ mang lại may mắn.
they say that lucks are on your side if you believe in them.
Người ta nói rằng may mắn luôn ủng hộ bạn nếu bạn tin vào chúng.
it’s amazing how lucks can turn a bad day into a good one.
Thật tuyệt vời khi may mắn có thể biến một ngày tồi tệ thành một ngày tốt đẹp.
winning the lottery is a matter of lucks and chance.
Trúng số là vấn đề của may mắn và cơ hội.
she always carries a lucky charm for good lucks.
Cô ấy luôn mang theo một lá bùa may mắn để gặp may.
he attributes his success to his lucky breaks.
Anh ấy coi những may mắn bất ngờ là yếu tố dẫn đến thành công của mình.
good lucks can sometimes be more important than skills.
Đôi khi, may mắn có thể quan trọng hơn kỹ năng.
finding a four-leaf clover is considered a sign of lucks.
Tìm thấy một cây cỏ bốn lá được coi là dấu hiệu của may mắn.
good lucks
may mắn
best lucks
may mắn nhất
lady lucks
nữ thần may mắn
lucks ahead
may mắn đang chờ đợi
lucks come
may mắn đến
lucks favor
may mắn phù trợ
lucks shine
may mắn tỏa sáng
lucks change
may mắn thay đổi
lucks run
may mắn diễn ra
lucks smile
may mắn mỉm cười
she always seems to have the best lucks in competitions.
Cô ấy luôn có vẻ như có may mắn nhất trong các cuộc thi.
sometimes, lucks can change in an instant.
Đôi khi, may mắn có thể thay đổi trong chốc lát.
he believes that hard work brings good lucks.
Anh ấy tin rằng làm việc chăm chỉ mang lại may mắn.
they say that lucks are on your side if you believe in them.
Người ta nói rằng may mắn luôn ủng hộ bạn nếu bạn tin vào chúng.
it’s amazing how lucks can turn a bad day into a good one.
Thật tuyệt vời khi may mắn có thể biến một ngày tồi tệ thành một ngày tốt đẹp.
winning the lottery is a matter of lucks and chance.
Trúng số là vấn đề của may mắn và cơ hội.
she always carries a lucky charm for good lucks.
Cô ấy luôn mang theo một lá bùa may mắn để gặp may.
he attributes his success to his lucky breaks.
Anh ấy coi những may mắn bất ngờ là yếu tố dẫn đến thành công của mình.
good lucks can sometimes be more important than skills.
Đôi khi, may mắn có thể quan trọng hơn kỹ năng.
finding a four-leaf clover is considered a sign of lucks.
Tìm thấy một cây cỏ bốn lá được coi là dấu hiệu của may mắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay