luff the sails
giật gió
luffing angle
góc lướt gió
luff up
giật gió lên
luff down
giật gió xuống
luffing behavior
hành vi lướt gió
luffing motion
động tác lướt gió
luff the jib
giật gió của cánh chèo
luffing wind
gió lướt
luffing technique
kỹ thuật lướt gió
luffing action
hành động lướt gió
during the race, the sailor had to luff to avoid the other boat.
Trong cuộc đua, thủy thủ phải giảm gió để tránh va chạm với chiếc thuyền khác.
the captain ordered the crew to luff as the wind changed direction.
Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn giảm gió khi gió đổi hướng.
to gain speed, we need to luff less and trim the sails.
Để tăng tốc, chúng ta cần giảm gió ít hơn và điều chỉnh buồm.
when the wind picks up, it's crucial to luff properly.
Khi gió mạnh lên, điều quan trọng là phải giảm gió đúng cách.
he learned how to luff effectively while sailing with his father.
Anh ấy đã học cách giảm gió hiệu quả khi đi thuyền cùng với bố của mình.
to avoid capsizing, the crew had to luff quickly.
Để tránh lật úp, thủy thủ đoàn phải giảm gió nhanh chóng.
the instructor taught us how to luff in heavy winds.
Giảng viên đã dạy chúng tôi cách giảm gió khi có gió mạnh.
as we approached the harbor, we had to luff to slow down.
Khi chúng ta tiếp cận bến cảng, chúng tôi phải giảm gió để giảm tốc độ.
learning to luff is an essential skill for any sailor.
Học cách giảm gió là một kỹ năng cần thiết cho bất kỳ thủy thủ nào.
he practiced how to luff while racing against his friends.
Anh ấy luyện tập cách giảm gió trong khi đua với bạn bè.
luff the sails
giật gió
luffing angle
góc lướt gió
luff up
giật gió lên
luff down
giật gió xuống
luffing behavior
hành vi lướt gió
luffing motion
động tác lướt gió
luff the jib
giật gió của cánh chèo
luffing wind
gió lướt
luffing technique
kỹ thuật lướt gió
luffing action
hành động lướt gió
during the race, the sailor had to luff to avoid the other boat.
Trong cuộc đua, thủy thủ phải giảm gió để tránh va chạm với chiếc thuyền khác.
the captain ordered the crew to luff as the wind changed direction.
Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn giảm gió khi gió đổi hướng.
to gain speed, we need to luff less and trim the sails.
Để tăng tốc, chúng ta cần giảm gió ít hơn và điều chỉnh buồm.
when the wind picks up, it's crucial to luff properly.
Khi gió mạnh lên, điều quan trọng là phải giảm gió đúng cách.
he learned how to luff effectively while sailing with his father.
Anh ấy đã học cách giảm gió hiệu quả khi đi thuyền cùng với bố của mình.
to avoid capsizing, the crew had to luff quickly.
Để tránh lật úp, thủy thủ đoàn phải giảm gió nhanh chóng.
the instructor taught us how to luff in heavy winds.
Giảng viên đã dạy chúng tôi cách giảm gió khi có gió mạnh.
as we approached the harbor, we had to luff to slow down.
Khi chúng ta tiếp cận bến cảng, chúng tôi phải giảm gió để giảm tốc độ.
learning to luff is an essential skill for any sailor.
Học cách giảm gió là một kỹ năng cần thiết cho bất kỳ thủy thủ nào.
he practiced how to luff while racing against his friends.
Anh ấy luyện tập cách giảm gió trong khi đua với bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay