luffs for you
luffs cho bạn
luffs and hugs
luffs và hugs
luffs in spring
luffs vào mùa xuân
luffs all around
luffs ở khắp mọi nơi
luffs forever
luffs mãi mãi
luffs to share
luffs để chia sẻ
luffs and smiles
luffs và nụ cười
luffs for everyone
luffs cho tất cả mọi người
luffs make life
luffs làm cho cuộc sống
she luffs the smell of fresh coffee in the morning.
Cô ấy thích mùi cà phê tươi vào buổi sáng.
he luffs spending time with his family on weekends.
Anh ấy thích dành thời gian cho gia đình vào cuối tuần.
the children luffs playing in the park during summer.
Trẻ em thích chơi đùa trong công viên vào mùa hè.
she luffs the thrill of adventure sports.
Cô ấy thích cảm giác hồi hộp của các môn thể thao mạo hiểm.
he luffs reading mystery novels at night.
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám vào ban đêm.
they luffs going to the beach every summer.
Họ thích đi biển mỗi mùa hè.
she luffs the sound of rain while relaxing at home.
Cô ấy thích tiếng mưa khi đang thư giãn ở nhà.
he luffs cooking new recipes for his friends.
Anh ấy thích nấu những công thức mới cho bạn bè của mình.
the dog luffs chasing after its favorite toy.
Con chó thích đuổi bắt món đồ chơi yêu thích của nó.
she luffs the feeling of sand between her toes.
Cô ấy thích cảm giác cát giữa các ngón chân của mình.
luffs for you
luffs cho bạn
luffs and hugs
luffs và hugs
luffs in spring
luffs vào mùa xuân
luffs all around
luffs ở khắp mọi nơi
luffs forever
luffs mãi mãi
luffs to share
luffs để chia sẻ
luffs and smiles
luffs và nụ cười
luffs for everyone
luffs cho tất cả mọi người
luffs make life
luffs làm cho cuộc sống
she luffs the smell of fresh coffee in the morning.
Cô ấy thích mùi cà phê tươi vào buổi sáng.
he luffs spending time with his family on weekends.
Anh ấy thích dành thời gian cho gia đình vào cuối tuần.
the children luffs playing in the park during summer.
Trẻ em thích chơi đùa trong công viên vào mùa hè.
she luffs the thrill of adventure sports.
Cô ấy thích cảm giác hồi hộp của các môn thể thao mạo hiểm.
he luffs reading mystery novels at night.
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám vào ban đêm.
they luffs going to the beach every summer.
Họ thích đi biển mỗi mùa hè.
she luffs the sound of rain while relaxing at home.
Cô ấy thích tiếng mưa khi đang thư giãn ở nhà.
he luffs cooking new recipes for his friends.
Anh ấy thích nấu những công thức mới cho bạn bè của mình.
the dog luffs chasing after its favorite toy.
Con chó thích đuổi bắt món đồ chơi yêu thích của nó.
she luffs the feeling of sand between her toes.
Cô ấy thích cảm giác cát giữa các ngón chân của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay