fast luges
luge tốc độ
sledding luges
luge trượt tuyết
racing luges
luge đua
winter luges
luge mùa đông
two-person luges
luge hai người
olympic luges
luge Olympic
recreational luges
luge giải trí
sport luges
luge thể thao
alpine luges
luge alpine
children's luges
luge trẻ em
children love to ride luges down the snowy hills.
Trẻ em thích cưỡi trượt tuyết xuống những ngọn đồi phủ tuyết.
he bought a new luge for the winter games.
Anh ấy đã mua một chiếc trượt tuyết mới cho các trò chơi mùa đông.
they practiced their luge skills every weekend.
Họ đã luyện tập kỹ năng trượt tuyết của mình mỗi cuối tuần.
the luge competition was thrilling to watch.
Cuộc thi trượt tuyết rất thú vị để xem.
she won a medal in the women's luge event.
Cô ấy đã giành được một huy chương trong sự kiện trượt tuyết nữ.
he fell off his luge during the race.
Anh ấy đã ngã khỏi trượt tuyết của mình trong cuộc đua.
learning to steer a luge takes practice.
Học cách điều khiển trượt tuyết cần có thời gian luyện tập.
the track for the luge was well-prepared.
Đường đua trượt tuyết được chuẩn bị tốt.
they installed safety features on the luge.
Họ đã lắp đặt các tính năng an toàn trên trượt tuyết.
he enjoys the adrenaline rush of luges.
Anh ấy thích cảm giác hưng phấn của trượt tuyết.
fast luges
luge tốc độ
sledding luges
luge trượt tuyết
racing luges
luge đua
winter luges
luge mùa đông
two-person luges
luge hai người
olympic luges
luge Olympic
recreational luges
luge giải trí
sport luges
luge thể thao
alpine luges
luge alpine
children's luges
luge trẻ em
children love to ride luges down the snowy hills.
Trẻ em thích cưỡi trượt tuyết xuống những ngọn đồi phủ tuyết.
he bought a new luge for the winter games.
Anh ấy đã mua một chiếc trượt tuyết mới cho các trò chơi mùa đông.
they practiced their luge skills every weekend.
Họ đã luyện tập kỹ năng trượt tuyết của mình mỗi cuối tuần.
the luge competition was thrilling to watch.
Cuộc thi trượt tuyết rất thú vị để xem.
she won a medal in the women's luge event.
Cô ấy đã giành được một huy chương trong sự kiện trượt tuyết nữ.
he fell off his luge during the race.
Anh ấy đã ngã khỏi trượt tuyết của mình trong cuộc đua.
learning to steer a luge takes practice.
Học cách điều khiển trượt tuyết cần có thời gian luyện tập.
the track for the luge was well-prepared.
Đường đua trượt tuyết được chuẩn bị tốt.
they installed safety features on the luge.
Họ đã lắp đặt các tính năng an toàn trên trượt tuyết.
he enjoys the adrenaline rush of luges.
Anh ấy thích cảm giác hưng phấn của trượt tuyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay