lugings are great
lugings thật tuyệt
best lugings ever
lugings tốt nhất từ trước đến nay
lugings in action
lugings trong hành động
try lugings now
Hãy dùng thử lugings ngay bây giờ
lugings for travel
lugings cho du lịch
lugings on sale
lugings đang được giảm giá
lugings for kids
lugings cho trẻ em
new lugings model
mẫu lugings mới
lugings made easy
lugings dễ sử dụng
lugings for sports
lugings cho thể thao
he always carries his lugings with him.
anh ấy luôn mang theo lugings của mình.
we rented lugings for our winter vacation.
chúng tôi đã thuê lugings cho kỳ nghỉ mùa đông của chúng tôi.
she loves to race lugings down the hill.
cô ấy thích đua lugings xuống đồi.
the kids had a blast using lugings at the park.
các bé rất thích sử dụng lugings tại công viên.
they organized a lugings competition for the festival.
họ đã tổ chức một cuộc thi lugings cho lễ hội.
it's important to wear safety gear while using lugings.
rất quan trọng để sử dụng thiết bị bảo hộ khi sử dụng lugings.
he showed me how to properly use lugings.
anh ấy đã chỉ cho tôi cách sử dụng lugings đúng cách.
we enjoyed a day of fun with our lugings.
chúng tôi đã tận hưởng một ngày vui vẻ với lugings của chúng tôi.
she bought new lugings for the upcoming winter season.
cô ấy đã mua lugings mới cho mùa đông sắp tới.
using lugings requires some practice to master.
việc sử dụng lugings đòi hỏi một chút luyện tập để thành thạo.
lugings are great
lugings thật tuyệt
best lugings ever
lugings tốt nhất từ trước đến nay
lugings in action
lugings trong hành động
try lugings now
Hãy dùng thử lugings ngay bây giờ
lugings for travel
lugings cho du lịch
lugings on sale
lugings đang được giảm giá
lugings for kids
lugings cho trẻ em
new lugings model
mẫu lugings mới
lugings made easy
lugings dễ sử dụng
lugings for sports
lugings cho thể thao
he always carries his lugings with him.
anh ấy luôn mang theo lugings của mình.
we rented lugings for our winter vacation.
chúng tôi đã thuê lugings cho kỳ nghỉ mùa đông của chúng tôi.
she loves to race lugings down the hill.
cô ấy thích đua lugings xuống đồi.
the kids had a blast using lugings at the park.
các bé rất thích sử dụng lugings tại công viên.
they organized a lugings competition for the festival.
họ đã tổ chức một cuộc thi lugings cho lễ hội.
it's important to wear safety gear while using lugings.
rất quan trọng để sử dụng thiết bị bảo hộ khi sử dụng lugings.
he showed me how to properly use lugings.
anh ấy đã chỉ cho tôi cách sử dụng lugings đúng cách.
we enjoyed a day of fun with our lugings.
chúng tôi đã tận hưởng một ngày vui vẻ với lugings của chúng tôi.
she bought new lugings for the upcoming winter season.
cô ấy đã mua lugings mới cho mùa đông sắp tới.
using lugings requires some practice to master.
việc sử dụng lugings đòi hỏi một chút luyện tập để thành thạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay