lugings

[Mỹ]/lu:ʒɪŋ/
[Anh]/lu:ʒɪŋ/

Dịch

vi.hành động thi đấu trong môn trượt băng luge

Cụm từ & Cách kết hợp

lugings are great

lugings thật tuyệt

best lugings ever

lugings tốt nhất từ trước đến nay

lugings in action

lugings trong hành động

try lugings now

Hãy dùng thử lugings ngay bây giờ

lugings for travel

lugings cho du lịch

lugings on sale

lugings đang được giảm giá

lugings for kids

lugings cho trẻ em

new lugings model

mẫu lugings mới

lugings made easy

lugings dễ sử dụng

lugings for sports

lugings cho thể thao

Câu ví dụ

he always carries his lugings with him.

anh ấy luôn mang theo lugings của mình.

we rented lugings for our winter vacation.

chúng tôi đã thuê lugings cho kỳ nghỉ mùa đông của chúng tôi.

she loves to race lugings down the hill.

cô ấy thích đua lugings xuống đồi.

the kids had a blast using lugings at the park.

các bé rất thích sử dụng lugings tại công viên.

they organized a lugings competition for the festival.

họ đã tổ chức một cuộc thi lugings cho lễ hội.

it's important to wear safety gear while using lugings.

rất quan trọng để sử dụng thiết bị bảo hộ khi sử dụng lugings.

he showed me how to properly use lugings.

anh ấy đã chỉ cho tôi cách sử dụng lugings đúng cách.

we enjoyed a day of fun with our lugings.

chúng tôi đã tận hưởng một ngày vui vẻ với lugings của chúng tôi.

she bought new lugings for the upcoming winter season.

cô ấy đã mua lugings mới cho mùa đông sắp tới.

using lugings requires some practice to master.

việc sử dụng lugings đòi hỏi một chút luyện tập để thành thạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay