lumpsucker

[Mỹ]/ˈlʌmpˌsʌkər/
[Anh]/ˈlʌmpˌsʌkər/

Dịch

n. một loại cá nổi tiếng với các vây tròn
Word Forms
số nhiềulumpsuckers

Cụm từ & Cách kết hợp

lumpsucker fish

cá cúi

lumpsucker habitat

môi trường sống của cá cúi

lumpsucker species

loài cá cúi

lumpsucker breeding

sinh sản của cá cúi

lumpsucker behavior

hành vi của cá cúi

lumpsucker diet

chế độ ăn của cá cúi

lumpsucker size

kích thước của cá cúi

lumpsucker color

màu sắc của cá cúi

lumpsucker habitat loss

mất môi trường sống của cá cúi

lumpsucker conservation

bảo tồn cá cúi

Câu ví dụ

the lumpsucker is known for its unique suction ability.

cá vẹt được biết đến với khả năng hút độc đáo của nó.

many people find the lumpsucker to be an interesting pet.

nhiều người thấy cá vẹt là một thú cưng thú vị.

lumpsuckers are often found in cold ocean waters.

cá vẹt thường được tìm thấy ở vùng nước đại dương lạnh.

the lumpsucker uses its body to cling to rocks.

cá vẹt sử dụng cơ thể để bám vào đá.

scientists study lumpsuckers to understand their breeding habits.

các nhà khoa học nghiên cứu cá vẹt để hiểu rõ hơn về thói quen sinh sản của chúng.

lumpsuckers have a distinctive appearance with their round bodies.

cá vẹt có vẻ ngoài đặc biệt với thân hình tròn trịa của chúng.

in aquariums, lumpsuckers require specific water conditions.

trong bể cá, cá vẹt cần những điều kiện nước cụ thể.

the lumpsucker is a fascinating example of marine life.

cá vẹt là một ví dụ hấp dẫn về sự sống dưới nước.

some fishermen catch lumpsuckers for their unique texture.

một số ngư dân bắt cá vẹt vì kết cấu độc đáo của chúng.

conservation efforts are important for the lumpsucker population.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể cá vẹt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay